FK Sutjeska Nikšić
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
FK Sutjeska Nikšić đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Sutjeska
Hai vòng vừa rồi, Sutjeska hoà Buducnost Podgorica 0-0 và thắng Arsenal Tivat 2-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Sutjeska đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 7 trận đang giúp Sutjeska đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Sutjeska ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Sutjeska đang là +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Sutjeska trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sutjeska 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,4 bàn khi làm khách.
Sutjeska đang bám đuổi những ai?
Sutjeska bằng điểm Buducnost Podgorica và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Otrant-Olympic đang hơn 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Sutjeska
Stadion Kraj Bistrice, sân nhà của Sutjeska, chứa được 6.180 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SUT.
Trận kế tiếp của Sutjeska
Bokelj là đối thủ kế tiếp của Sutjeska, trận sân nhà bắt đầu lúc 22h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Gradski. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 15 điểm. Bokelj có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Božo Marković | Tiền đạo | Montenegro |
| - | Filip Damjanović | Thủ môn | |
| 1 | Vladan Giljen | Thủ môn | Montenegro |
| 2 | Aleksa Golubovic | Hậu vệ | Montenegro |
| 3 | Mamadou Camara | Tiền vệ | Senegal |
| 4 | Milos Vracar | Hậu vệ | Montenegro |
| 5 | Igor Pajović | Tiền vệ | Montenegro |
| 6 | Deni Hočko | Tiền vệ | Montenegro |
| 7 | Aleksandar Boljević | Tiền vệ | Montenegro |
| 8 | Matija Gardasevic | Tiền đạo | Montenegro |
| 8 | Kenroy Campbell | Tiền vệ | Jamaica |
| 9 | Petar Anicic | Tiền vệ | Montenegro |
| 10 | Balša Tošković | Tiền đạo | Montenegro |
| 11 | Vasilije Cavor | Tiền vệ | Montenegro |
| 12 | Tomas Djurovic | Thủ môn | Montenegro |
| 14 | Marko Brnovic | Tiền vệ | Montenegro |
| 14 | Blazo Djukic | Tiền vệ | Montenegro |
| 15 | Boris Kopitović | Hậu vệ | Montenegro |
| 19 | Aleksandar Šćekić | Tiền vệ | Montenegro |
| 20 | Jovan Čađenović | Tiền vệ | Montenegro |
| 21 | Danilo Cetkovic | Tiền vệ | Montenegro |
| 22 | Andrija Ražnatović | Hậu vệ | Montenegro |
| 25 | Marko Đukanović | Hậu vệ | Montenegro |
| 30 | Andrija Kecojević | Tiền vệ | Montenegro |
| 44 | Rados Dedic | Hậu vệ | Montenegro |
| 55 | Slobodan Babić | Tiền đạo | Serbia |
| 70 | Petar Jauković | Tiền đạo | Montenegro |
| 72 | Anto Babić | Hậu vệ | Montenegro |
| 77 | Marko Simun | Tiền vệ | Montenegro |
| 99 | Marko Mrvaljević | Tiền đạo | Montenegro |