
Vladyslav Kabaev
Thống kê Vladyslav Kabaev mùa 2025
13 trận mùa 2025 tại Premier League mang về cho Vladyslav Kabaev 0 bàn sau 470 phút. Trung bình anh thi đấu 36 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (1 bàn sau 15 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dynamo Kyiv | 6 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo Kyiv | 13 | 470 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,83 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 4 | 311 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2025UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Cup | Dynamo Kyiv | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 15 | 1.033 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 8 | 472 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,96 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 162 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Ukraine | 1 | 8 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 1 | 72 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Vladyslav Kabaev là ai?
Vladyslav Kabaev mang áo số 22 của Dynamo Kyiv và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm, nặng 63 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ukraine.
- Ngày sinh
- 1/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
Vladyslav Kabaev đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Vladyslav Kabaev đã ra sân 13 trận cho Dynamo Kyiv ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Premier League. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dynamo Kyiv ngày 31/08/2022.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 31/08/2022
Vladyslav Kabaev: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vladyslav Kabaev là ngày 01/07/2017, khi anh từ Chornomorets chuyển tới Zorya Luhansk — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Dynamo Kyiv, nơi anh đến ngày 31/08/2022 từ Zorya Luhansk. Ở mùa 2025 tại Premier League, anh có 13 lần ra sân. Tại Dynamo Kyiv, anh mang áo số 22.
Các thương vụ chuyển nhượng của Vladyslav Kabaev
Dữ liệu chuyển nhượng của Vladyslav Kabaev gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Chornomorets sang Zorya Luhansk ngày 01/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2022 | Zorya Luhansk | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 1/7/2017 | Chornomorets | Zorya Luhansk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Vladyslav Kabaev theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2026/27 | 60 | 2.524 | 4 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2024 – 2025 | 2 | 80 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vladyslav Kabaev
- Vladyslav Kabaev có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận Vladyslav Kabaev có 0 bàn qua 13 trận.
- Vladyslav Kabaev hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dynamo Kyiv là CLB hiện tại của Vladyslav Kabaev, mang áo số 22.
- Vladyslav Kabaev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vladyslav Kabaev 31 tuổi (sinh ngày 01/09/1995), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.