
Tony
Lịch sử chuyển nhượng Tony
Dữ liệu chuyển nhượng của Tony gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bylis sang Maringá ngày 04/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Maringá | Athletic Club | Không công bố |
| 4/6/2025 | Bylis | Maringá | Không công bố |
| 11/7/2024 | Al Jandal | Kheybar Khorramabad | Tự do |
| 7/7/2023 | Guarani Campinas | Al Jandal | Tự do |
| 1/12/2022 | Vila Nova | Guarani Campinas | Tự do |
| 19/5/2021 | Aparecidense | Floresta | Không công bố |
| 20/8/2020 | Grêmio Anápolis | Aparecidense | Không công bố |
| 1/7/2019 | Grêmio Anápolis | Cova De Piedade | Không công bố |
| 1/1/2018 | Grêmio Anápolis | Leixoes | Không công bố |
| 1/7/2016 | Grêmio Anápolis | U. Madeira | Không công bố |
| 2/5/2016 | Anapolina | Grêmio Anápolis | Không công bố |
| 21/10/2015 | Sampaio Correa | Anapolina | Không công bố |
| 23/12/2014 | Vila Nova | Sampaio Correa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tony đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Tony gia nhập Athletic Club ngày 14/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 14/07/2026
Tony là ai?
Cao 194 cm, Tony là cầu thủ người Brazil của Athletic Club. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/09/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 25/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Athletic Club
Thống kê Tony
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Paranaense - 1 | Maringá | 8 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026Copa Do Brasil | Maringá | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2026Serie C | Maringá | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026Serie B | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie C | Maringá | 11 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Kheybar Khorramabad | 15 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Superliga | Bylis | 12 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Bylis | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tony theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maringá | 2025 – 2026 | 25 | 90 | 0 | 0 |
| Athletic Club | 2026 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Kheybar Khorramabad | 2024 | 15 | — | 0 | 0 |
| Bylis | 2024 | 13 | — | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tony
- Tony bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tony 34 tuổi (sinh ngày 25/09/1992), cao 194 cm.
- Tony là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tony mang quốc tịch Brazil.
- Tony đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tony đang thuộc biên chế Athletic Club, mang áo số 12.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.