
Tommaso Corazza
Chuyển nhượng và giá trị của Tommaso Corazza
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Tommaso Corazza, gần nhất là từ Bologna sang Vicenza Virtus ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Bologna | Vicenza Virtus | Không công bố |
| 29/6/2026 | Cesena | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Bologna | Cesena | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Pescara | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | Pescara | Bologna | Không công bố |
| 1/9/2025 | Bologna | Pescara | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Salernitana | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2025 | Bologna | Salernitana | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Tommaso Corazza, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tommaso Corazza là ngày 09/01/2025, khi anh rời Bologna sang Salernitana theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Vicenza Virtus ngày 30/06/2026 từ Bologna. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Serie B ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Vicenza Virtus, anh mang áo số 21.
Tommaso Corazza thuộc biên chế CLB nào?
Tommaso Corazza đang khoác áo Vicenza Virtus, gia nhập ngày 30/06/2026. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- Vicenza Virtus
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tommaso Corazza
Tommaso Corazza là người Ý 22 tuổi, hiện khoác áo Vicenza Virtus. Anh mang áo số 21 tại Vicenza Virtus.
- Ngày sinh
- 29/6/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Vicenza Virtus
Thống kê Tommaso Corazza mùa 2026/27
4 trận mùa 2026/27 tại Serie B mang về cho Tommaso Corazza 1 bàn sau 153 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySerie B | Vicenza Virtus | 4 | 153 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2025Serie B | Pescara | 15 | 1.102 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2025Serie B | Cesena | 12 | 597 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2025Serie A | Bologna | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Salernitana | 13 | 689 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,24 |
| 2024UEFA Champions League | Bologna | 6 | 1 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Coppa Italia | Bologna | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Serie A | Bologna | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Serie A | Bologna | 9 | 188 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2023Coppa Italia | Bologna | 3 | 165 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tommaso Corazza theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vicenza Virtus | 2026/27 | 4 | 153 | 1 | 1 |
| Bologna | 2023 – 2025 | 19 | 366 | 1 | 0 |
| Pescara | 2025 | 15 | 1.102 | 3 | 2 |
| Cesena | 2025 | 12 | 597 | 2 | 0 |
| Salernitana | 2024 | 13 | 689 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tommaso Corazza
- Tommaso Corazza ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Serie B ghi nhận Tommaso Corazza có 1 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
- Tommaso Corazza hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tommaso Corazza hiện khoác áo Vicenza Virtus, mang áo số 21.
- Tommaso Corazza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tommaso Corazza 22 tuổi (sinh ngày 29/06/2004), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.