
Tomás Rincón
Các thương vụ chuyển nhượng của Tomás Rincón
Dữ liệu chuyển nhượng của Tomás Rincón gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sampdoria sang Santos ngày 18/08/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Santos | Rincon Tomas | Không công bố |
| 18/8/2023 | Sampdoria | Santos | Tự do |
| 5/7/2022 | Torino | Sampdoria | Tự do |
| 8/1/2022 | Torino | Sampdoria | Không công bố |
| 1/7/2018 | Juventus | Torino | Không công bố |
| 11/8/2017 | Juventus | Torino | Không công bố |
| 3/1/2017 | Genoa | Juventus | Không công bố |
| 31/7/2014 | Hamburger SV | Genoa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Tomás Rincón
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tomás Rincón là ngày 31/07/2014, khi anh rời Hamburger SV sang Genoa theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến Santos ngày 18/08/2023 từ Sampdoria theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 17 trận. Trong đội hình Santos, anh mang áo số 8.
Tomás Rincón đang khoác áo đội nào?
Tomás Rincón: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Tomás Rincón mang áo số 8 của Santos và chơi ở vị trí cầu thủ. Tomás Rincón sinh ngày 13/01/1988, hiện 38 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/1/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Santos
Thống kê Tomás Rincón mùa 2025
Ở mùa 2025 tại Serie A, Tomás Rincón ra sân 17 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 55 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie A | Santos | 2 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2026Paulista - A1 | Santos | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Santos | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàySerie A | Santos | 17 | 935 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,68 |
| 2025Paulista - A1 | Santos | 9 | 644 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,79 |
| 2025Copa Do Brasil | Santos | 2 | 110 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Serie B | Santos | 24 | 403 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,58 |
| 2024Paulista - A1 | Santos | 15 | 311 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Venezuela | 12 | 461 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2025Friendlies | Venezuela | 2 | 110 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Copa America | Venezuela | 4 | 32 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Friendlies | Venezuela | 2 | 50 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tomás Rincón
- Thành tích ghi bàn của Tomás Rincón mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Serie A ghi nhận Tomás Rincón có 0 bàn qua 17 trận.
- Tomás Rincón đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tomás Rincón đang thuộc biên chế Santos, mang áo số 8.
- Tomás Rincón bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tomás Rincón 38 tuổi (sinh ngày 13/01/1988), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.