
Tolgay Arslan
Chuyển nhượng và giá trị của Tolgay Arslan
Dữ liệu chuyển nhượng của Tolgay Arslan gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Melbourne City sang Sanfrecce Hiroshima ngày 22/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Arslan Tolgay | Không công bố |
| 22/7/2024 | Melbourne City | Sanfrecce Hiroshima | Tự do |
| 20/7/2024 | Melbourne City | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
| 3/8/2023 | Udinese | Melbourne City | Tự do |
| 18/9/2020 | Fenerbahce | Udinese | Không công bố |
| 31/1/2019 | Besiktas | Fenerbahce | Không công bố |
| 29/1/2015 | Hamburger SV | Besiktas | Không công bố |
| 1/7/2010 | Hamburger SV | Alemannia Aachen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tolgay Arslan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tolgay Arslan là ngày 01/07/2010, khi anh rời Hamburger SV sang Alemannia Aachen — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Sanfrecce Hiroshima ngày 22/07/2024 từ Melbourne City dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh ra sân 9 trận. Hồ sơ hiện tại ở Sanfrecce Hiroshima ghi anh mang áo số 30.
Tolgay Arslan thuộc biên chế CLB nào?
Tolgay Arslan thi đấu cho Sanfrecce Hiroshima tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Sanfrecce Hiroshima trong hồ sơ là 22/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Sanfrecce Hiroshima
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 22/07/2024
Tiểu sử Tolgay Arslan
Tolgay Arslan là 36 tuổi đang chơi cho Sanfrecce Hiroshima. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 16/8/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Sanfrecce Hiroshima
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Tolgay Arslan
Sau 9 trận mùa 2026 tại J1 League, Tolgay Arslan đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 35 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 311 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2025J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 454 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,20 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025J-League Cup | Sanfrecce Hiroshima | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Emperor Cup | Sanfrecce Hiroshima | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Sanfrecce Hiroshima | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 14 | 814 | 8 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024AFC Champions League Two | Sanfrecce Hiroshima | 4 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024J-League Cup | Sanfrecce Hiroshima | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Sanfrecce Hiroshima | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tolgay Arslan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 – 2026 | 50 | 1.763 | 13 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tolgay Arslan
- Tolgay Arslan đang khoác áo đội bóng nào?
- Sanfrecce Hiroshima là CLB hiện tại của Tolgay Arslan, mang áo số 30.
- Tolgay Arslan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tolgay Arslan 36 tuổi (sinh ngày 16/08/1990), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tolgay Arslan mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Tolgay Arslan ghi 0 bàn sau 9 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.