
Tobias Gulliksen
Tobias Gulliksen thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 23, Tobias Gulliksen là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kocaelispor. Anh cập bến Kocaelispor từ 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Kocaelispor
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 31/08/2026
Tobias Gulliksen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Tobias Gulliksen là người Na Uy 23 tuổi, hiện khoác áo Kocaelispor. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm. Anh mang áo số 8 tại Kocaelispor.
- Ngày sinh
- 9/7/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 177 cm
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Kocaelispor
Tobias Gulliksen chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Tobias Gulliksen gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Djurgardens IF sang Rapid Vienna ngày 02/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Rapid Vienna | Kocaelispor | Không công bố |
| 2/9/2025 | Djurgardens IF | Rapid Vienna | Không công bố |
| 1/9/2025 | Djurgardens IF | Rapid Vienna | Không công bố |
| 23/2/2024 | Bodo/Glimt | Djurgardens IF | Không công bố |
| 1/8/2023 | Stromsgodset | Bodo/Glimt | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tobias Gulliksen
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 3 | 183 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,23 |
| 2026/27Bundesliga | Rapid Vienna | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Bundesliga | Rapid Vienna | 24 | 1.066 | 0 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 6,58 |
| 2025Allsvenskan | Djurgardens IF | 18 | 1.378 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 5 | 7,34 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Rapid Vienna | 6 | 315 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Allsvenskan | Djurgardens IF | 26 | 1.965 | 5 | 6 | Thẻ vàng: 4 | 7,15 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Djurgardens IF | 12 | 1.051 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,44 |
| 2024Svenska Cupen | Djurgardens IF | 4 | 213 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tobias Gulliksen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna | 2025 – 2026/27 | 33 | 1.564 | 0 | 5 |
| Djurgardens IF | 2024 – 2025 | 60 | 4.607 | 12 | 13 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tobias Gulliksen
- Tobias Gulliksen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kocaelispor là CLB hiện tại của Tobias Gulliksen, mang áo số 8.
- Tobias Gulliksen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tobias Gulliksen 23 tuổi (sinh ngày 09/07/2003), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Tobias Gulliksen là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tobias Gulliksen mang quốc tịch Na Uy.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.