Strømsgodset
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Strømsgodset đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 54 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 66
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +34
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stromsgodset trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 3 đưa Stromsgodset vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 6 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Khoảng cách của Stromsgodset với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Stromsgodset nằm giữa Haugesund và Stabaek. Đội đầu bảng Kongsvinger đang hơn 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Stromsgodset
Hai vòng vừa rồi, Stromsgodset thắng Lyn 5-1 và thắng Asane 1-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 5.
Stromsgodset tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Stromsgodset đứng đầu, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Stromsgodset chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Stromsgodset thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Sân khách đội ghi 35 bàn và nhận 19 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 31 bàn và nhận 13 bàn.
Hồ sơ đội bóng Stromsgodset
Sân nhà của Stromsgodset, đội bóng Na Uy, là Marienlyst Stadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STR. Sức chứa của Marienlyst Stadion là 8.935 chỗ.
Stromsgodset đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Kongsvinger là đối thủ kế tiếp của Stromsgodset, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Marienlyst Stadion. Đối thủ này đang đứng đầu với 56 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Kongsvinger là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | Quần đảo Faroe |
| 3 | Victor Dedes | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Aleksander van der Spa | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Bent Sormo | Hậu vệ | Na Uy |
| 8 | Kreshnik Krasniqi | Tiền vệ | Kosovo |
| 9 | Elias Hoff Melkersen | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | Herman Stengel | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Sebastian Pingel | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 12 | Simo Lampinen-Skaug | Thủ môn | Na Uy |
| 14 | Ole Kristian Enersen | Hậu vệ | Na Uy |
| 15 | Andreas Heredia-Randen | Tiền vệ | Na Uy |
| 16 | Fredrik Ardraa | Tiền vệ | Na Uy |
| 17 | Jonathan Moalem | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | André Stavas Skistad | Tiền vệ | Na Uy |
| 22 | Kent-Are Antonsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | Erik Ingebrethsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 25 | Jesper Taaje | Hậu vệ | Na Uy |
| 26 | Lars Christopher Vilsvik | Hậu vệ | Na Uy |
| 38 | Jonathan Sørum | Tiền vệ | Na Uy |
| 39 | Mats Spiten | Tiền đạo | Na Uy |
| 44 | Elias Horne | Tiền vệ | Na Uy |
| 71 | Gustav Valsvik | Hậu vệ | Na Uy |
| 77 | Marcus Mehnert | Tiền vệ | Na Uy |
| 80 | Gustav Wikheim | Tiền vệ | Na Uy |
| 85 | Kevin Andre Daehlin | Tiền vệ | Na Uy |