
Till Cissokho
Till Cissokho chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Till Cissokho là từ Estrela sang HJK Helsinki ngày 17/01/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Estrela sang HJK helsinki ngày 05/10/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/1/2026 | Estrela | HJK Helsinki | Không công bố |
| 5/10/2025 | Estrela | HJK helsinki | Không công bố |
| 5/10/2025 | Estrela | Cissokho Till | Không công bố |
| 1/7/2025 | Rodez | Estrela | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2025 | Estrela | Rodez | Cho mượn |
| 22/8/2024 | Quevilly | Estrela | Tự do |
| 1/7/2022 | Clermont Foot | Quevilly | Không công bố |
| 17/7/2021 | Clermont Foot | Quevilly | Không công bố |
| 1/7/2021 | Austria Lustenau | Clermont Foot | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2020 | Clermont Foot | Austria Lustenau | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Bordeaux | Clermont Foot | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Till Cissokho
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Till Cissokho gia nhập HJK Helsinki ngày 17/01/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Veikkausliiga.
- Câu lạc bộ
- HJK Helsinki
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 17/01/2026
Tiểu sử Till Cissokho
Till Cissokho là 26 tuổi đang chơi cho HJK Helsinki. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 200 cm, nặng 84 kg.
- Ngày sinh
- 8/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 200 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- HJK Helsinki
Số liệu mùa 2026 của Till Cissokho
Sau 14 trận mùa 2026 tại Veikkausliiga, Till Cissokho đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 23 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyVeikkausliiga | HJK Helsinki | 14 | 316 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2026League Cup | HJK Helsinki | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Suomen Cup | HJK Helsinki | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ligue 2 | Rodez | 12 | 1.075 | — | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,78 |
| 2023Ligue 2 | Quevilly | 37 | 3.293 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,86 |
| 2023Coupe de France | Quevilly | 1 | 60 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Till Cissokho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| HJK Helsinki | 2026 | 19 | 316 | 0 | 0 |
| Rodez | 2024 | 12 | 1.075 | — | 0 |
| Quevilly | 2023 | 38 | 3.353 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Till Cissokho
- Till Cissokho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- HJK Helsinki là CLB hiện tại của Till Cissokho, mang áo số 3.
- Till Cissokho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Till Cissokho 26 tuổi (sinh ngày 08/02/2000), cao 200 cm.
- Till Cissokho có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận Till Cissokho có 0 bàn qua 14 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.