
Thimothée Lo-Tutala
Các thương vụ chuyển nhượng của Thimothée Lo-Tutala
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Thimothée Lo-Tutala là từ Hull City sang Colchester ngày 05/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Doncaster trở lại Hull City sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2026 | Hull City | Colchester | Không công bố |
| 29/6/2026 | Doncaster | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Hull City | Doncaster | Trở lại sau cho mượn |
| 29/3/2025 | Crawley Town | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 21/3/2025 | Hull City | Crawley Town | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Doncaster | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Hull City | Doncaster | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Stevenage | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 6/4/2023 | Hull City | Stevenage | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Thimothée Lo-Tutala
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Thimothée Lo-Tutala là ngày 06/04/2023, khi anh được Hull City cho Stevenage mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Colchester, nơi anh đến ngày 05/08/2026 từ Hull City. Ở mùa 2026 tại League Two, anh ra sân 8 trận. Tại Colchester, anh mang áo số 22.
Thimothée Lo-Tutala đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 23, Thimothée Lo-Tutala là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Colchester. Anh cập bến Colchester từ 05/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Colchester
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 05/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Thimothée Lo-Tutala
Ở tuổi 23, Thimothée Lo-Tutala đang là cầu thủ trong đội hình Colchester. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Pháp.
- Ngày sinh
- 13/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 93 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Colchester
Thimothée Lo-Tutala thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại League Two, Thimothée Lo-Tutala góp mặt 8 trận trong màu áo Colchester. Anh được chấm trung bình 6,78 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Colchester | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2026League Cup | Colchester | 1 | 96 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026EFL Trophy | Colchester | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League One | Doncaster | 32 | 2.963 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,59 |
| 2025EFL Trophy | Doncaster | 3 | 262 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,83 |
| 2025FA Cup | Doncaster | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
| 2025League Cup | Doncaster | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League Cup | Hull City U21 | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024League One | Crawley Town | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2023Premier League Cup | Hull City U21 | 1 | 9 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023World Cup - U20 | U20 Pháp | 2 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Thimothée Lo-Tutala theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Colchester | 2026 | 9 | 816 | 0 | 0 |
| Doncaster | 2025 | 38 | 3.405 | 0 | 0 |
| Hull City U21 | 2023 – 2024 | 3 | 189 | 0 | — |
| Crawley Town | 2024 | 1 | 90 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U20 Pháp | 2023 | 2 | 180 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Thimothée Lo-Tutala
- Thành tích ghi bàn của Thimothée Lo-Tutala mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại League Two, Thimothée Lo-Tutala ghi 0 bàn sau 8 trận.
- Thimothée Lo-Tutala đang khoác áo đội bóng nào?
- Thimothée Lo-Tutala hiện khoác áo Colchester, mang áo số 22.
- Thimothée Lo-Tutala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Thimothée Lo-Tutala 23 tuổi (sinh ngày 13/02/2003), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:38 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.