
Thiago Silva
Các thương vụ chuyển nhượng của Thiago Silva
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Thiago Silva là từ FC Porto trở lại Fluminense sau kỳ cho mượn ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fluminense sang FC Porto theo dạng cho mượn ngày 31/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | FC Porto | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 31/12/2025 | Fluminense | FC Porto | Cho mượn |
| 16/12/2025 | Fluminense | FC Porto | Cho mượn |
| 10/7/2024 | Chelsea | Fluminense | Tự do |
| 28/8/2020 | Paris Saint Germain | Chelsea | Tự do |
| 14/7/2012 | AC Milan | Paris Saint Germain | Không công bố |
| 1/1/2009 | Fluminense | AC Milan | Không công bố |
| 1/1/2006 | Dynamo | Fluminense | Không công bố |
| 1/1/2005 | FC Porto | Dynamo | Không công bố |
| 1/1/2004 | Juventude | FC Porto | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Thiago Silva
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Thiago Silva là ngày 01/01/2004, khi anh chuyển từ Juventude sang FC Porto — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Fluminense ngày 30/06/2026 từ FC Porto sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores ghi nhận anh ra sân 5 trận. Tại Fluminense, anh mang áo số 3.
Thiago Silva đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Fluminense, Thiago Silva mang áo số 3. Anh cập bến Fluminense từ 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Thiago Silva
Thiago Silva mang áo số 3 của Fluminense và chơi ở vị trí cầu thủ. Thiago Silva sinh ngày 22/09/1984, hiện 42 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/9/1984 (42 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Fluminense
Số liệu mùa 2026 của Thiago Silva
Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, Thiago Silva ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Libertadores | Fluminense | 5 | 456 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,26 |
| 2026Serie A | Fluminense | 5 | 387 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,15 |
| 2025Serie A | Fluminense | 25 | 2.158 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2025Primeira Liga | FC Porto | 8 | 576 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2025Carioca - 1 | Fluminense | 7 | 550 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2025Carioca A2 | Fluminense | 7 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025FIFA Club World Cup | Fluminense | 5 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2025UEFA Europa League | FC Porto | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2025Copa Do Brasil | Fluminense | 2 | 210 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,65 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Fluminense | 2 | 168 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2025Taça de Portugal | FC Porto | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Fluminense | 15 | 1.350 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,22 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 4 | 315 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2024Copa Do Brasil | Fluminense | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Thiago Silva theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | 2024 – 2026 | 78 | 6.134 | 5 | 2 |
| FC Porto | 2025 | 14 | 936 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Thiago Silva
- Thiago Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Thiago Silva 42 tuổi (sinh ngày 22/09/1984), cao 183 cm.
- Thiago Silva ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, Thiago Silva ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Thiago Silva hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Fluminense là CLB hiện tại của Thiago Silva, mang áo số 3.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.