
Théo Magnin
Chỉ số mùa 2026 của Théo Magnin
Théo Magnin đã chơi 7 trận với 562 phút trên sân mùa 2026 tại Ligue 2. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,68. Thời lượng trung bình mỗi trận là 80 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLigue 2 | RED Star FC 93 | 7 | 562 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2025Schweizer Cup | Servette FC | 15 | 189 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025Super League | Servette FC | 10 | 637 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,46 |
| 2025Ligue 2 | RED Star FC 93 | 10 | 456 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025UEFA Champions League | Servette FC | 2 | 179 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Servette FC | 1 | 132 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2025Ligue 1 | RED Star FC 93 | 1 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Super League | Servette FC | 28 | 1.489 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,65 |
| 2024Schweizer Cup | Servette FC | 15 | 189 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024UEFA Europa League | Servette FC | 2 | 21 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Servette FC | 2 | 21 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Théo Magnin
Théo Magnin mang áo số 2 của RED Star FC 93 và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Sĩ. Théo Magnin chào đời 09/08/2003 và nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- RED Star FC 93
Théo Magnin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Théo Magnin gia nhập RED Star FC 93 ngày 31/01/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 2.
- Câu lạc bộ
- RED Star FC 93
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 31/01/2026
Théo Magnin: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Théo Magnin là ngày 31/01/2026, khi anh chuyển từ Servette FC sang RED Star FC 93 — năm anh tròn 23 tuổi. Ở RED Star FC 93, dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 2 ghi nhận anh ra sân 7 trận. Trong đội hình RED Star FC 93, anh khoác áo số 2.
Théo Magnin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Théo Magnin gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2026 | Servette FC | RED Star FC 93 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Théo Magnin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| RED Star FC 93 | 2025 – 2026 | 18 | 1.033 | 0 | 1 |
| Servette FC | 2024 – 2025 | 75 | 2.857 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Théo Magnin
- Théo Magnin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Théo Magnin 23 tuổi (sinh ngày 09/08/2003), cao 171 cm.
- Théo Magnin có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Théo Magnin ra sân 7 trận mùa 2026 tại Ligue 2 và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Théo Magnin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Théo Magnin hiện khoác áo RED Star FC 93, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 01:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.