
Tatsuya Hasegawa
Thống kê Tatsuya Hasegawa mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại J2 League của Tatsuya Hasegawa: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Trung bình anh thi đấu 35 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyJ2 League | Consadole Sapporo | 11 | 389 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025J-League Cup | Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Consadole Sapporo | 22 | 624 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024J-League Cup | Consadole Sapporo | 4 | 335 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Consadole Sapporo | 1 | 20 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tatsuya Hasegawa là ai?
Cao 164 cm, Tatsuya Hasegawa là cầu thủ người Nhật Bản của Consadole Sapporo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 164 cm, nặng 60 kg. Trong đội hình Consadole Sapporo, anh mặc áo 16.
- Ngày sinh
- 7/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Consadole Sapporo
Tatsuya Hasegawa đang khoác áo đội nào?
Tại Consadole Sapporo, Tatsuya Hasegawa mang áo số 16. Ngày chuyển đến Consadole Sapporo trong hồ sơ là 22/01/2024. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J2 League.
- Câu lạc bộ
- Consadole Sapporo
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 22/01/2024
Câu chuyện thi đấu của Tatsuya Hasegawa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tatsuya Hasegawa là ngày 09/01/2022, khi anh từ Kawasaki Frontale chuyển tới Yokohama FC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 28 tuổi. Anh đến Consadole Sapporo ngày 22/01/2024 từ Tokyo Verdy. Dữ liệu mùa 2025 tại J2 League ghi nhận anh có 11 lần ra sân. Trong đội hình Consadole Sapporo, anh khoác áo số 16.
Chuyển nhượng và giá trị của Tatsuya Hasegawa
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tatsuya Hasegawa là từ Tokyo Verdy sang Consadole Sapporo ngày 22/01/2024, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Yokohama FC sang Tokyo Verdy ngày 16/08/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2024 | Tokyo Verdy | Consadole Sapporo | Không công bố |
| 16/8/2023 | Yokohama FC | Tokyo Verdy | Tự do |
| 9/1/2022 | Kawasaki Frontale | Yokohama FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Tatsuya Hasegawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Consadole Sapporo | 2024 – 2025 | 38 | 1.368 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tatsuya Hasegawa
- Tatsuya Hasegawa đang khoác áo đội bóng nào?
- Tatsuya Hasegawa hiện khoác áo Consadole Sapporo, mang áo số 16.
- Tatsuya Hasegawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tatsuya Hasegawa 32 tuổi (sinh ngày 07/03/1994), cao 164 cm.
- Tatsuya Hasegawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại J2 League, Tatsuya Hasegawa ghi 0 bàn sau 11 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.