
Tang Xin
Tang Xin thuộc biên chế CLB nào?
Tang Xin đang khoác áo Hubei Chufeng Heli, gia nhập ngày 05/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Hubei Chufeng Heli
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 05/02/2026
Hồ sơ cầu thủ Tang Xin
Sinh ngày 16/10/1990, Tang Xin là cầu thủ và hiện thuộc Hubei Chufeng Heli. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Trung Quốc. Số đo ghi nhận: cao 176 cm, nặng 69 kg.
- Ngày sinh
- 16/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Hubei Chufeng Heli
Câu chuyện thi đấu của Tang Xin, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tang Xin là ngày 12/04/2021, khi anh từ Guizhou Zhicheng chuyển tới Chengdu Better City theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 31. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/02/2026, khi anh từ Chengdu Better City chuyển tới Hubei Chufeng Heli. Trong đội hình Hubei Chufeng Heli, anh khoác áo số 3.
Tang Xin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tang Xin là từ Chengdu Better City sang Hubei Chufeng Heli ngày 05/02/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Chengdu Better City sang Hubei Chufeng Heli ngày 04/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | Chengdu Better City | Hubei Chufeng Heli | Không công bố |
| 4/2/2026 | Chengdu Better City | Hubei Chufeng Heli | Không công bố |
| 12/4/2021 | Guizhou Zhicheng | Chengdu Better City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tang Xin
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA Cup | Chengdu Better City | 27 | 1.626 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,78 |
| 2025Super League | Chengdu Better City | 2 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025AFC Champions League Elite | Chengdu Better City | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Cup | Chengdu Better City | 27 | 1.626 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,78 |
| 2024Super League | Chengdu Better City | 21 | 375 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tang Xin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chengdu Better City | 2024 – 2025 | 77 | 3.673 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tang Xin
- Tang Xin mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tang Xin là Trung Quốc.
- Tang Xin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tang Xin đang thuộc biên chế Hubei Chufeng Heli, mang áo số 3.
- Tang Xin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tang Xin 35 tuổi (sinh ngày 16/10/1990), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.