Hubei Chufeng Heli
Trung Quốc
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Meng Derui | Thủ môn | Trung Quốc |
| 3 | Tang Xin | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 3 | Wang Zheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 4 | Sun Tianyu | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 6 | Du Xiaoyu | Tiền vệ | |
| 7 | Guo Yi | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 9 | Shan Huanhuan | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 10 | Wen Jialong | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 12 | Lin Feiyang | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 13 | Pan Jinglue | Tiền vệ | |
| 14 | Zhang Chengji | Tiền vệ | |
| 15 | Sherzat Nur | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 16 | Wei Deliang | Thủ môn | Trung Quốc |
| 18 | Zhu Shiqi | Tiền vệ | |
| 19 | D. Qu | Tiền vệ | |
| 20 | Nie Aoshuang | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 21 | Li Biao | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 22 | Xiang Yufei | Thủ môn | |
| 23 | Sun Wenchao | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 25 | Yiming Wang | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 27 | Zhang Yixuan | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 30 | Li Yubing | Hậu vệ | |
| 32 | Jiang Chengen | Thủ môn | |
| 33 | Shen Hongxiang | Tiền vệ | |
| 36 | Bian Weihao | Hậu vệ | |
| 41 | Yu Jingcheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 55 | Liu Mingyu | Hậu vệ | |
| 57 | X. Li | Tiền đạo | |
| 58 | Liu Yichen | Hậu vệ | |
| 59 | Huang Bo | Tiền đạo |