
Takaya Numata
Takaya Numata đang khoác áo đội nào?
Takaya Numata đang khoác áo Fujieda MYFC, gia nhập ngày 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Fujieda MYFC
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 29/06/2026
Hồ sơ cầu thủ Takaya Numata
Takaya Numata mang áo số 18 của Fujieda MYFC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/04/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Fujieda MYFC
Takaya Numata: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Takaya Numata là ngày 09/01/2023, khi anh chuyển từ Renofa Yamaguchi sang Machida Zelvia — năm anh bước sang tuổi 24. Ngày 29/06/2026, anh chuyển từ Machida Zelvia sang Fujieda MYFC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Fujieda MYFC ghi anh khoác áo số 18.
Chuyển nhượng và giá trị của Takaya Numata
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Takaya Numata rời Machida Zelvia để tới Fujieda MYFC (29/06/2026). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Machida Zelvia | Fujieda MYFC | Không công bố |
| 1/2/2025 | Kagoshima United | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Kagoshima United | Machida Zelvia | Không công bố |
| 23/7/2024 | Machida Zelvia | Kagoshima United | Cho mượn |
| 9/1/2023 | Renofa Yamaguchi | Machida Zelvia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Takaya Numata
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Machida Zelvia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025J1 League | Machida Zelvia | 12 | 171 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2025J-League Cup | Machida Zelvia | 1 | 66 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 36 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Takaya Numata theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2024 – 2026 | 17 | 275 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Takaya Numata
- Takaya Numata bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takaya Numata 27 tuổi (sinh ngày 19/04/1999), cao 173 cm.
- Takaya Numata là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takaya Numata mang quốc tịch Nhật Bản.
- Takaya Numata đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takaya Numata đang thuộc biên chế Fujieda MYFC, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.