Fujieda MYFC
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng East B
Fujieda MYFC đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 30 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 9
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Lần ra sân gần đây nhất đưa Fujieda MYFC tới kết quả thua Sagan Tosu 0-1. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Fujieda MYFC trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 8 trận đang đè nặng lên Fujieda MYFC. Cụ thể là 6 thắng, 9 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Fujieda MYFC đang bám đuổi những ai?
Fujieda MYFC bằng điểm Omiya Ardija và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước FC Gifu. Đội đầu bảng Ventforet Kofu đang hơn 5 điểm.
Fujieda MYFC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fujieda MYFC thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,8 bàn khi chơi ở nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Fujieda MYFC
Số bàn thua của Fujieda MYFC dừng ở 17 sau 18 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Fujieda MYFC
Sân nhà của Fujieda MYFC, đội bóng Nhật Bản, là Fujieda City General Sports Park. Khán đài Fujieda City General Sports Park có 13.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kota Watanabe | Nhật Bản | |
| 3 | Shota Suzuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Keita Matsuda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Yoshikaze Tsunoda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 10 | Yusuke Kikui | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Masahiko Sugita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Yuri Mori | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Riyo Kawamoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 18 | Takaya Numata | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Yusei Kondo | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 20 | Wigi Kanemoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Rei Jones | Thủ môn | Nhật Bản |
| 22 | Ryosuke Hisadomi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Shun Yoshida | Thủ môn | Nhật Bản |
| 26 | Taiga Kawamoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | Junto Taguchi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 28 | Keito Omori | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 30 | Kaito Seriu | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 31 | Daishi Kurisu | Thủ môn | Nhật Bản |
| 36 | Takuya Okamoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 37 | Kota Watanabe | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 38 | Rei Shimano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 39 | Jinta Miki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Uheiji Uehata | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 48 | Yukutomo Yuha | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 66 | Yuto Nagao | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 77 | Maki Kitahara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 97 | Shunsuke Aoki | Tiền vệ | Nhật Bản |