
Suhaib Gannan
Câu chuyện thi đấu của Suhaib Gannan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Chặng hiện tại gắn với Al Ahli Doha, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Al-Duhail SC sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Stars League, anh ra sân 15 trận. Hồ sơ hiện tại ở Al Ahli Doha ghi anh mang áo số 11. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 02/07/2024, lúc anh được Al-Duhail SC cho Al Shamal mượn, năm anh tròn 21 tuổi.
Tiểu sử Suhaib Gannan
- Ngày sinh
- 13/11/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Al Ahli Doha
Suhaib Gannan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Al Ahli Doha
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thống kê Suhaib Gannan mùa 2025
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Stars League | Al Ahli Doha | 2 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 1,97 |
| 2025Mùa nàyStars League | Al Ahli Doha | 15 | 350 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,63 |
| 2025AFC Champions League Two | Al Ahli Doha | 6 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2024Stars League | Al Wakrah | 10 | 590 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,50 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Wakrah | 5 | 67 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Stars League | Al Shamal | 3 | 29 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024QSL Cup | Al Shamal | 1 | 88 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UAE-Qatar - Super Shield | Al-Duhail SC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Suhaib Gannan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Ahli Doha | 2025 – 2026 | 23 | 572 | 0 | 1 |
| Al Wakrah | 2024 | 15 | 657 | 1 | 0 |
| Al Shamal | 2024 | 4 | 117 | 0 | 0 |
| Al-Duhail SC | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Suhaib Gannan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Không công bố |
| 29/6/2026 | Al Ahli Doha | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Al Wakrah | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Cho mượn |
| 29/6/2025 | Al Wakrah | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 27/6/2025 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Cho mượn |
| 27/6/2025 | Al Wakrah | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 10/1/2025 | Al-Duhail SC | Al Wakrah | Cho mượn |
| 9/1/2025 | Al Shamal | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2024 | Al-Duhail SC | Al Shamal | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.