
Styopa Mkrtchyan
Lịch sử chuyển nhượng Styopa Mkrtchyan
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Styopa Mkrtchyan là từ NK Osijek sang 1. FC Nürnberg ngày 02/02/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ararat-Armenia sang NK Osijek ngày 21/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/2/2026 | NK Osijek | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
| 21/7/2023 | Ararat-Armenia | NK Osijek | Không công bố |
| 1/7/2023 | BKMA | Ararat-Armenia | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2023 | Ararat-Armenia | BKMA | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | BKMA | Ararat-Armenia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Ararat-Armenia | BKMA | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Styopa Mkrtchyan qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Styopa Mkrtchyan là ngày 01/07/2021, khi anh rời Ararat-Armenia sang BKMA theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến 1. FC Nürnberg ngày 02/02/2026 từ NK Osijek. Dữ liệu mùa 2025 tại 2. Bundesliga ghi nhận anh ra sân 3 trận. Trong đội hình 1. FC Nürnberg, anh khoác áo số 5.
CLB hiện tại của Styopa Mkrtchyan
Styopa Mkrtchyan đã ra sân 3 trận cho 1. FC Nürnberg ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Nürnberg ngày 02/02/2026.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Nürnberg
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 02/02/2026
Hồ sơ cầu thủ Styopa Mkrtchyan
Styopa Mkrtchyan là người Armenia 23 tuổi, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg. Hồ sơ ghi Styopa Mkrtchyan chào đời ngày 17/02/2003, tức 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 17/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 190 cm
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- 1. FC Nürnberg
Số liệu mùa 2025 của Styopa Mkrtchyan
3 trận mùa 2025 tại 2. Bundesliga mang về cho Styopa Mkrtchyan 0 bàn sau 184 phút. Trung bình anh thi đấu 61 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025HNL | NK Osijek | 17 | 1.178 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,92 |
| 2025Mùa này2. Bundesliga | 1. FC Nürnberg | 3 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024UEFA Europa Conference League | NK Osijek | 25 | 302 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,38 |
| 2024HNL | NK Osijek | 14 | 834 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024Cup | NK Osijek | 1 | 14 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Armenia | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,20 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Armenia | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024Friendlies | Armenia | 3 | 190 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Armenia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Styopa Mkrtchyan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| NK Osijek | 2024 – 2025 | 57 | 2.328 | 0 | 1 |
| 1. FC Nürnberg | 2025 | 3 | 184 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenia | 2025/26 – 2025 | 9 | 640 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Styopa Mkrtchyan
- Styopa Mkrtchyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Styopa Mkrtchyan 23 tuổi (sinh ngày 17/02/2003), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Styopa Mkrtchyan mùa 2025 ra sao?
- Styopa Mkrtchyan ra sân 3 trận mùa 2025 tại 2. Bundesliga và ghi 0 bàn.
- Styopa Mkrtchyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- 1. FC Nürnberg là CLB hiện tại của Styopa Mkrtchyan, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 00:44 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.