BKMA
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
BKMA đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hồ sơ đội bóng BKMA
BKMA lấy Yerevan Football Academy ở Yerevan làm sân nhà. Sức chứa của Yerevan Football Academy là 1.500 chỗ.
BKMA xếp hạng ra sao?
Sau 8 vòng, BKMA có 8 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của BKMA
Lần ra sân gần đây nhất đưa BKMA tới kết quả hoà Sardarapat 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Vị trí BKMA so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, BKMA nằm giữa Ararat và Van. Đội đầu bảng FC Noah đang hơn 19 điểm.
Khác biệt sân bãi của BKMA
Thành tích hai sân của BKMA là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn ở sân nhà.
Hàng công và hàng thủ BKMA
Hàng công BKMA đứng thứ 8 với 1,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Trận kế tiếp của BKMA
Theo giờ Việt Nam, BKMA làm khách của Pyunik Yerevan trên sân Yerevan Football Academy lúc 22h00 ngày 12/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Pyunik Yerevan là 3 thắng, 2 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Khachatryan | Hậu vệ | |
| 3 | Artur Movsesyan | Hậu vệ | Armenia |
| 4 | S. Harutyunyan | Hậu vệ | |
| 5 | K. Hovakimyan | Hậu vệ | |
| 6 | Argishti Petrosyan | Hậu vệ | Armenia |
| 8 | S. Movsisyan | Tiền vệ | |
| 9 | A. Petrosyan | Tiền đạo | |
| 10 | David Harutyunyan | Tiền đạo | Armenia |
| 11 | D. Davtyan | Tiền đạo | |
| 12 | Artyom Davidov | Thủ môn | Armenia |
| 13 | Hamlet Sargsyan | Tiền vệ | Armenia |
| 13 | A. Sargsyan | Tiền vệ | |
| 14 | P. Krmzyan | Hậu vệ | |
| 17 | Ruben Abrahamyan | Hậu vệ | Armenia |
| 20 | Z. Ashikyan | Tiền vệ | |
| 21 | David Dokhoyan | Hậu vệ | Armenia |
| 22 | Hayk Ghazaryan | Thủ môn | Armenia |
| 23 | Michael Asiryan | Tiền đạo | Armenia |
| 29 | A. Askaryan | Tiền vệ | |
| 30 | K. Edigarian | Tiền vệ | |
| 31 | A. Isayan | Hậu vệ | |
| 32 | K. Ghazaryan | Hậu vệ | |
| 43 | A. Manukyan | Tiền vệ | |
| 47 | H. Manukyan | Tiền vệ | |
| 51 | S. Kirakosyan | Tiền vệ | |
| 52 | A. Arakelyan | Tiền vệ | |
| 81 | H. Ghukasyan | Hậu vệ |