
Stas Pokatilov
Thủ môn ·
Sabah FK
Thống kê Stas Pokatilov mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Stas Pokatilov góp mặt 6 trận trong màu áo Sabah FK. Mỗi trận anh có trung bình 95 phút trên sân. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,15.
- 6 Trận
- 570 Phút
- 24 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,15 Điểm trung bình
Phong độ Stas Pokatilov các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Stas Pokatilov đạt điểm trung bình 7,22 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 13-10 | SK Slavia Praha | 2–0 | 90 | 9,3 |
| 10-09 | Manchester United | 4–0 | 90 | 6,9 |
| 25-08 | Hapoel Be'er Sheva | 5–2 | 120 | 5,1 |
| 19-08 | Hapoel Be'er Sheva | 2–1 | 90 | 7,4 |
| 11-08 | AGF | 4–0 | 90 | 7,4 |
Stas Pokatilov: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Stas Pokatilov thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Kazakhstan của Sabah FK. Trong đội hình Sabah FK, anh mặc áo 92. Ràng buộc hợp đồng với Sabah FK kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 92
- CLB hiện tại
- Sabah FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Stas Pokatilov đang khoác áo đội nào?
Tại Sabah FK, Stas Pokatilov mang áo số 92, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến Sabah FK trong hồ sơ là 21/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 620 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Sabah FK
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 92
- Gia nhập
- 21/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Stas Pokatilov
Các đội Stas Pokatilov từng khoác áo theo dữ liệu gồm Shakhter Karagandy, FK Aktobe, FC Kairat Almaty và 2 đội khác. Riêng FC Kairat Almaty chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shakhter Karagandy | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Shakhter Karagandy | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sabah FK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhter Karagandy | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,62 |
| FK Aktobe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,85 |
| Sabah FK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,92 |
| Kazakhstan | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 540 | 0 | 0 | 7,05 |
| Kazakhstan | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Kazakhstan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Sabah FK | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 480 | 0 | 0 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Stas Pokatilov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Stas Pokatilov bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Shakhter Karagandy, năm anh bước sang tuổi 21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Akzhayik Uralsk, năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Shakhter Karagandy ngày 17/06/2013 từ Akzhayik Uralsk. Cộng mọi giải, anh có 17 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ở FC Kairat Almaty, dữ liệu ghi cho anh 30 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 16/17 đến 21/22.
Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 71 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 37 trận trong màu áo Kazakhstan. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ở Sabah FK, với 9 lần, năm anh bước sang tuổi 34. Giai đoạn đang diễn ra tại Sabah FK bắt đầu ngày 21/01/2025, khi anh đến từ FC Tobol dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 6 trận với 24 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sabah FK. Trong đội hình Sabah FK, anh mang áo số 92, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Chuyển nhượng và giá trị của Stas Pokatilov
Giá trị chuyển nhượng của Stas Pokatilov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 620 nghìn EUR khi đang ở Sabah FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Akzhayik Uralsk | Không công bố |
| 17/6/2013 | Akzhayik Uralsk | Shakhter Karagandy | Không công bố |
| 1/1/2015 | Shakhter Karagandy | FK Aktobe | Không công bố |
| 26/2/2016 | FK Aktobe | FC Rostov | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Rostov | Kairat Almaty | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Kairat Almaty | FC Rostov | Cho mượn |
| 1/1/2017 | FC Rostov | Kairat Almaty | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2022 | Kairat Almaty | FK Aktobe | Tự do |
| 1/1/2024 | FK Aktobe | FC Tobol | Tự do |
| 21/1/2025 | FC Tobol | Sabah FK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Stas Pokatilov
Dữ liệu đội tuyển của Stas Pokatilov, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 37 trận cho Kazakhstan.
Kazakhstan 37 trận 0 bàn Lần gần nhất: 13/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stas Pokatilov
- Stas Pokatilov bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Stas Pokatilov bắt 6 trận với 24 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
- Stas Pokatilov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stas Pokatilov đang thuộc biên chế Sabah FK, mang áo số 92 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Stas Pokatilov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stas Pokatilov 33 tuổi (sinh ngày 08/12/1992), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Sabah FK
Cập nhật lần cuối: 17:29 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.