
Sotirios Papagiannopoulos
Sotirios Papagiannopoulos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sotirios Papagiannopoulos là từ FC Copenhagen sang AIK Stockholm ngày 17/08/2020, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ostersunds FK sang FC Copenhagen ngày 01/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2020 | FC Copenhagen | AIK Stockholm | Không công bố |
| 1/7/2018 | Ostersunds FK | FC Copenhagen | Không công bố |
| 7/8/2015 | PAOK | Ostersunds FK | Tự do |
| 1/1/2015 | Assyriska FF | PAOK | Tự do |
| 1/1/2012 | Akropolis | Assyriska FF | Tự do |
| 17/4/2011 | AFC Eskilstuna | Akropolis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sotirios Papagiannopoulos: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sotirios Papagiannopoulos là ngày 17/04/2011, khi anh từ AFC Eskilstuna chuyển tới Akropolis — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại AIK Stockholm bắt đầu ngày 17/08/2020, khi anh đến từ FC Copenhagen. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan, anh có 11 lần ra sân. Trong đội hình AIK Stockholm, anh khoác áo số 4.
Sotirios Papagiannopoulos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sotirios Papagiannopoulos đang khoác áo AIK Stockholm, gia nhập ngày 17/08/2020. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- AIK Stockholm
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 17/08/2020
Hồ sơ cầu thủ Sotirios Papagiannopoulos
Ở tuổi 36, Sotirios Papagiannopoulos đang là cầu thủ trong đội hình AIK Stockholm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 5/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- AIK Stockholm
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Sotirios Papagiannopoulos
Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Sotirios Papagiannopoulos ra sân 11 trận, ghi 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | AIK Stockholm | 11 | 727 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2025Allsvenskan | AIK Stockholm | 29 | 2.431 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2025UEFA Europa Conference League | AIK Stockholm | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2024Allsvenskan | AIK Stockholm | 25 | 2.078 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2024Svenska Cupen | AIK Stockholm | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sotirios Papagiannopoulos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AIK Stockholm | 2024 – 2026 | 70 | 5.686 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sotirios Papagiannopoulos
- Sotirios Papagiannopoulos có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận Sotirios Papagiannopoulos có 0 bàn qua 11 trận.
- Sotirios Papagiannopoulos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sotirios Papagiannopoulos hiện khoác áo AIK Stockholm, mang áo số 4.
- Sotirios Papagiannopoulos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sotirios Papagiannopoulos 36 tuổi (sinh ngày 05/09/1990), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.