
Shoja Khalilzadeh
Shoja Khalilzadeh từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Shoja Khalilzadeh gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al-Rayyan SC sang Al Ahli Doha ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Al Ahli Doha | Tractor Sazi | Tự do |
| 1/7/2022 | Al-Rayyan SC | Al Ahli Doha | Không công bố |
| 23/10/2020 | Persepolis FC | Al-Rayyan SC | Không công bố |
| 1/7/2016 | Tractor Sazi | Sepahan FC | Không công bố |
| 1/12/2014 | Sepahan FC | Tractor Sazi | Không công bố |
| 1/7/2013 | Mes Kerman | Sepahan FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Shoja Khalilzadeh: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Shoja Khalilzadeh là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Mes Kerman sang Sepahan FC — năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Tractor Sazi bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Al Ahli Doha theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Tractor Sazi, anh khoác áo số 4.
Shoja Khalilzadeh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Shoja Khalilzadeh thi đấu cho Tractor Sazi tại AFC Champions League Elite theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Tractor Sazi ngày 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Tractor Sazi
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2023
Hồ sơ cầu thủ Shoja Khalilzadeh
Shoja Khalilzadeh là 37 tuổi đang chơi cho Tractor Sazi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 14/5/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Tractor Sazi
Thống kê Shoja Khalilzadeh mùa 2025
8 trận mùa 2025 tại AFC Champions League Elite mang về cho Shoja Khalilzadeh 1 bàn sau 715 phút. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27AFC Champions League Elite | Tractor Sazi | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 21 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Elite | Tractor Sazi | 8 | 715 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,20 |
| 2025/26Hazfi Cup | Tractor Sazi | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Tractor Sazi | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 28 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Tractor Sazi | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 13 | 685 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,99 |
| 2026World Cup | Iran | 13 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2026Friendlies | Iran | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shoja Khalilzadeh theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tractor Sazi | 2024 – 2026/27 | 64 | 1.165 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 30 | 775 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shoja Khalilzadeh
- Shoja Khalilzadeh ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Shoja Khalilzadeh ra sân 8 trận mùa 2025 tại AFC Champions League Elite và ghi 1 bàn.
- Shoja Khalilzadeh hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Shoja Khalilzadeh hiện khoác áo Tractor Sazi, mang áo số 4.
- Shoja Khalilzadeh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Shoja Khalilzadeh 37 tuổi (sinh ngày 14/05/1989), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.