
Shang Yin
Shang Yin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Shang Yin gia nhập Shenzhen Juniors theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 05/01/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Guangzhou E-Power sang Shenzhen Juniors ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | Guangzhou E-Power | Shenzhen Juniors | Không công bố |
| 30/12/2025 | Guangzhou E-Power | Shenzhen Juniors | Không công bố |
| 30/12/2025 | Guangzhou E-Power | Shang Yin | Không công bố |
| 10/7/2024 | Shenyang Urban | Guangzhou E-Power | Tự do |
| 30/1/2024 | Dalian Aerbin | Shenyang Urban | Tự do |
| 21/4/2022 | Jiangxi Liansheng | Dalian Aerbin | Tự do |
| 4/6/2020 | Sichuan Longfor | Jiangxi Liansheng | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Shang Yin
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Shang Yin là ngày 04/06/2020, khi anh từ Sichuan Longfor chuyển tới Jiangxi Liansheng theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 31. Ngày 05/01/2026, anh rời Guangzhou E-Power sang Shenzhen Juniors — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Shenzhen Juniors ghi anh mang áo số 37.
Shang Yin thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 37, Shang Yin là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Shenzhen Juniors. Số áo hiện tại là 37.
- Câu lạc bộ
- Shenzhen Juniors
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 05/01/2026
Shang Yin là ai?
Sinh ngày 23/01/1989, Shang Yin là cầu thủ và hiện thuộc Shenzhen Juniors. Số đo ghi nhận: cao 177 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 23/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Shenzhen Juniors
Thống kê Shang Yin
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA Cup | Guangzhou E-Power | 28 | 1.246 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,51 |
| 2024FA Cup | Shenyang Urban | 28 | 1.246 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,51 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shang Yin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou E-Power | 2025 | 28 | 1.246 | 1 |
| Shenyang Urban | 2024 | 28 | 1.246 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shang Yin
- Shang Yin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Shang Yin 37 tuổi (sinh ngày 23/01/1989), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Shang Yin là gì?
- Shang Yin có quốc tịch Trung Quốc theo hồ sơ.
- Shang Yin đang khoác áo đội bóng nào?
- Shenzhen Juniors là CLB hiện tại của Shang Yin, mang áo số 37.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.