
Shamar Nicholson
Chuyển nhượng và giá trị của Shamar Nicholson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Shamar Nicholson là từ Club Tijuana sang ML Vitebsk ngày 08/03/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Spartak Moscow sang Club Tijuana ngày 05/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/3/2026 | Club Tijuana | ML Vitebsk | Không công bố |
| 5/2/2025 | Spartak Moscow | Club Tijuana | Không công bố |
| 2/2/2025 | Spartak Moscow | Club Tijuana | Không công bố |
| 1/7/2024 | Clermont Foot | Spartak Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Spartak Moscow | Clermont Foot | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Charleroi | Spartak Moscow | Không công bố |
| 13/8/2019 | NK Domzale | Charleroi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Shamar Nicholson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Shamar Nicholson là cầu thủ trong danh sách đăng ký của ML Vitebsk. Anh cập bến ML Vitebsk từ 08/03/2026.
- Câu lạc bộ
- ML Vitebsk
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 08/03/2026
Tiểu sử Shamar Nicholson
Shamar Nicholson mang áo số 11 của ML Vitebsk và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 192 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 16/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- ML Vitebsk
Thống kê Shamar Nicholson
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Liga MX | Club Tijuana | 9 | 394 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Leagues Cup | Club Tijuana | 3 | 151 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024Liga MX | Club Tijuana | 12 | 429 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2024Premier League | Spartak Moscow | 9 | 242 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2024Cup | Spartak Moscow | 5 | 229 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Jamaica | 7 | 429 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,34 |
| 2025Friendlies | Jamaica | 12 | 429 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2025CONCACAF Gold Cup - Qualification | Jamaica | 1 | 80 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa America | Jamaica | 3 | 196 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024CONCACAF Nations League | Jamaica | 2 | 137 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shamar Nicholson theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | 2024 – 2025 | 24 | 974 | 2 | 4 |
| Spartak Moscow | 2024 | 14 | 471 | 4 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jamaica | 2024 – 2024/25 | 25 | 1.271 | 6 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shamar Nicholson
- Shamar Nicholson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Shamar Nicholson 29 tuổi (sinh ngày 16/03/1997), cao 192 cm.
- Shamar Nicholson là người nước nào?
- Shamar Nicholson có quốc tịch Jamaica theo hồ sơ.
- Shamar Nicholson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Shamar Nicholson hiện khoác áo ML Vitebsk, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.