ML Vitebsk
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
ML Vitebsk đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 47 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 8
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của ML Vitebsk mùa 18/19
ML Vitebsk đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 1 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 8 hoà và 1 thua.
ML Vitebsk ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của ML Vitebsk đang là +29. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Phong độ gần đây của ML Vitebsk
ML Vitebsk khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng FC Gomel 5-1, thắng Arsenal 5-1 và hoà FC Dnepr Mogilev 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 5 bàn. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 9.
ML Vitebsk mạnh hơn ở sân nào?
ML Vitebsk nhận 7 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,7 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng ML Vitebsk
ML Vitebsk lấy Stadyen DYuSSh-1 ở Rohachev làm sân nhà. Stadyen DYuSSh-1 đón được 7.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí ML Vitebsk so với phần còn lại của bảng
ML Vitebsk đang hơn FC Isloch Minsk R. 1 điểm.
ML Vitebsk gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, ML Vitebsk tiếp Neman, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Neman có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Neman hiện đứng thứ 5 với 40 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Egor Osipov | Hậu vệ | Belarus |
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | Belarus |
| 2 | Aleksey Nosko | Tiền vệ | Belarus |
| 3 | Nikita Baranok | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Ode Abdullahi | Tiền vệ | Nigeria |
| 5 | Milad Mohammadi | Hậu vệ | Iran |
| 6 | Kirill Gomanov | Hậu vệ | Belarus |
| 7 | Timur Ivanov | Tiền đạo | Nga |
| 8 | Silas Gnaka | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 9 | Bassekou Diabaté | Tiền đạo | Mali |
| 10 | Denilho Cleonise | Tiền vệ | Suriname |
| 12 | Radivoj Bosić | Tiền vệ | Serbia |
| 15 | Valeriy Bocherov | Tiền vệ | Belarus |
| 18 | Vladislav Zhuk | Tiền vệ | Belarus |
| 20 | Zakhar Volkov | Hậu vệ | Belarus |
| 22 | Yan Skibskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Sergey Balanovich | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Nikita Naumov | Hậu vệ | Belarus |
| 27 | Aleksandar Mesarović | Tiền vệ | Serbia |
| 30 | Pavel Shcherbachenya | Thủ môn | Belarus |
| 45 | Ilya Moskalenchik | Hậu vệ | Belarus |
| 46 | Daniil Kotov | Thủ môn | Belarus |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ | Belarus |
| 66 | Sergey Karpovich | Hậu vệ | Belarus |
| 80 | Artem Kontsevoy | Tiền vệ | Belarus |
| 99 | Mark Bulanov | Tiền đạo | Belarus |
| 99 | Ivan Grudko | Tiền đạo | Belarus |