
Santiago Giménez
Chuyển nhượng và giá trị của Santiago Giménez
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Santiago Giménez, gần nhất là từ AC Milan sang FC Porto ngày 30/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | AC Milan | FC Porto | Không công bố |
| 3/2/2025 | Feyenoord | AC Milan | Không công bố |
| 26/7/2022 | Cruz Azul | Feyenoord | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Santiago Giménez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Santiago Giménez là ngày 26/07/2022, khi anh chuyển từ Cruz Azul sang Feyenoord — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Porto, nơi anh đến ngày 30/08/2026 từ AC Milan. Ở mùa 2026/27 tại Primeira Liga, anh ra sân 2 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở FC Porto ghi anh mang áo số 29.
Santiago Giménez đang khoác áo đội nào?
Santiago Giménez: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 18/04/2001, Santiago Giménez là cầu thủ và hiện thuộc FC Porto. Số áo của anh tại FC Porto là 29.
- Ngày sinh
- 18/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- FC Porto
Thống kê Santiago Giménez mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Primeira Liga, Santiago Giménez ra sân 2 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 22 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPrimeira Liga | FC Porto | 2 | 43 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,73 |
| 2026/27UEFA Champions League | FC Porto | 1 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Serie A | AC Milan | 16 | 896 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,49 |
| 2025Coppa Italia | AC Milan | 2 | 146 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Friendlies Clubs | AC Milan | 1 | 65 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,20 |
| 2024Serie A | AC Milan | 14 | 676 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,62 |
| 2024UEFA Champions League | AC Milan | 5 | 295 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
| 2024Coppa Italia | AC Milan | 3 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Mexico | 4 | 172 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2026World Cup | Mexico | 4 | 91 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025Friendlies | Mexico | 6 | 246 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Mexico | 3 | 120 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024Friendlies | Mexico | 4 | 222 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Copa America | Mexico | 3 | 219 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,43 |
| 2024CONCACAF Nations League | Mexico | 2 | 169 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Santiago Giménez
- Santiago Giménez ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Santiago Giménez ra sân 2 trận mùa 2026/27 tại Primeira Liga và ghi 1 bàn.
- Santiago Giménez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Porto là CLB hiện tại của Santiago Giménez, mang áo số 29.
- Santiago Giménez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Santiago Giménez 25 tuổi (sinh ngày 18/04/2001), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.