
Sabir Bougrine
Tiền vệ ·
Kawkab Athletic Club Marrakech
Lịch sử chuyển nhượng Sabir Bougrine
Giá trị chuyển nhượng của Sabir Bougrine được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 550 nghìn EUR khi đang ở Kawkab Athletic Club Marrakech (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Koninklijke Lierse Sportkring sang Paris FC ngày 30/01/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Koninklijke Lierse Sportkring | Không công bố |
| 30/1/2018 | Koninklijke Lierse Sportkring | Paris FC | Không công bố |
| 2/7/2019 | Paris FC | F91 Dudelange | Tự do |
| 16/7/2020 | F91 Dudelange | Neftçi PFK | Tự do |
| 10/1/2022 | Neftçi PFK | Espérance Sportive De Tunis | 450 nghìn EUR |
| 29/8/2023 | Espérance Sportive De Tunis | Raja Club Athletic | Tự do |
| 12/7/2026 | Raja Club Athletic | No team | Không công bố |
| 18/10/2026 | No team | Kawkab Athletic Club Marrakech | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sabir Bougrine: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Sabir Bougrine trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Kawkab Athletic Club Marrakech ở chặng gần nhất. Ngày 18/10/2026, anh rời No team sang Kawkab Athletic Club Marrakech — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Kawkab Athletic Club Marrakech, anh mang áo số 28 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại VĐQG Bỉ cùng Koninklijke Lierse Sportkring, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh đầu quân cho Koninklijke Lierse Sportkring, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Koninklijke Lierse Sportkring được ghi bằng 11 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 16/17. Ngày 10/01/2022, anh từ Neftçi PFK chuyển tới Espérance Sportive De Tunis, phí 450 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 4 kiến tạo qua 17 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Espérance Sportive De Tunis. Anh cập bến Raja Club Athletic ngày 29/08/2023 từ Espérance Sportive De Tunis dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 9 kiến tạo sau 91 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu cùng F91 Dudelange, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 13 kiến tạo. Tổng cộng anh có 152 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Maroc trong màu áo Raja Club Athletic, khi anh có 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27.
Sabir Bougrine đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sabir Bougrine đang khoác áo Kawkab Athletic Club Marrakech ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 18/10/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Kawkab Athletic Club Marrakech
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 18/10/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Sabir Bougrine
Sabir Bougrine thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Morocco của Kawkab Athletic Club Marrakech. Số áo của anh tại Kawkab Athletic Club Marrakech là 28.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Kawkab Athletic Club Marrakech
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Sabir Bougrine
Sabir Bougrine có tên trong danh sách thi đấu của Raja Club Athletic nhiều nhất, 91 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 5 bàn qua 152 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Koninklijke Lierse Sportkring | 14/15 | VĐQG Bỉ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Koninklijke Lierse Sportkring | 16/17 | VĐQG Bỉ | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| F91 Dudelange | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 354 | 1 | 0 | 6,80 |
| Neftçi PFK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 21/22 | CAF Champions League | 7 | 555 | 1 | 4 | 7,33 |
| Espérance Sportive De Tunis | 22/23 | CAF Champions League | 10 | 519 | 0 | 0 | 6,81 |
| Raja Club Athletic | 24/25 | CAF Champions League | 6 | 322 | 0 | 0 | 7,16 |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| F91 Dudelange | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2017 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2018 | Hạng Hai Pháp | 7 | 74 | 0 | 0 | 6,27 |
| Neftçi PFK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raja Club Athletic | 23/24 | VĐQG Maroc | 28 | 2018 | 2 | 4 | 7,29 |
| Raja Club Athletic | 2024 | VĐQG Maroc | 28 | 2023 | 0 | 3 | 6,91 |
| Raja Club Athletic | 2025 | VĐQG Maroc | 29 | 1771 | 1 | 2 | 6,96 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Sabir Bougrine
- Sabir Bougrine đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sabir Bougrine đang thuộc biên chế Kawkab Athletic Club Marrakech, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sabir Bougrine bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sabir Bougrine 30 tuổi (sinh ngày 10/07/1996), cao 173 cm.
- Sabir Bougrine mang quốc tịch nào?
- Sabir Bougrine có quốc tịch Morocco theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 16:14 · 23/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.