
Sa'ar Fadida
Các thương vụ chuyển nhượng của Sa'ar Fadida
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Sa'ar Fadida, gần nhất là từ Hapoel Haifa sang Ashdod ngày 26/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Hapoel Haifa | Ashdod | Không công bố |
| 29/6/2026 | Hapoel Haifa | Ashdod | Không công bố |
| 29/6/2026 | Hapoel Haifa | Fadida Saar | Không công bố |
| 7/2/2026 | Maccabi Bnei Raina | Hapoel Haifa | Không công bố |
| 6/2/2026 | Maccabi Bnei Raina | Hapoel Haifa | Không công bố |
| 27/6/2024 | Olimpija Ljubljana | Maccabi Bnei Raina | Không công bố |
| 1/7/2023 | Hapoel Hadera | Olimpija Ljubljana | Tự do |
| 12/7/2022 | Hapoel Haifa | Hapoel Hadera | Tự do |
| 1/7/2019 | Hapoel Rishon LeZion | Hapoel Haifa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2018 | Hapoel Haifa | Hapoel Rishon LeZion | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sa'ar Fadida thuộc biên chế CLB nào?
Sa'ar Fadida là ai?
Sinh ngày 04/01/1997, Sa'ar Fadida là cầu thủ và hiện thuộc Ashdod. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 4/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Ashdod
Thống kê Sa'ar Fadida
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Ligat Ha'al | Hapoel Haifa | 9 | 131 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Maccabi Bnei Raina | 3 | 189 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Bnei Raina | 32 | 1.703 | 5 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Bnei Raina | 4 | 247 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Bnei Raina | 3 | 112 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sa'ar Fadida theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Bnei Raina | 2024 – 2025 | 42 | 2.251 | 7 | 0 |
| Hapoel Haifa | 2025 | 9 | 131 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sa'ar Fadida
- Quốc tịch của Sa'ar Fadida là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Sa'ar Fadida là Israel.
- Sa'ar Fadida hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sa'ar Fadida hiện khoác áo Ashdod, mang áo số 10.
- Sa'ar Fadida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sa'ar Fadida 29 tuổi (sinh ngày 04/01/1997), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.