
S. Akbar
Lịch sử chuyển nhượng S. Akbar
S. Akbar gia nhập Hougang United theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/01/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Geylang International trở lại Tampines Rovers sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/1/2026 | Tampines Rovers | Hougang United | Không công bố |
| 1/7/2025 | Geylang International | Tampines Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Dinamo Tirana | Tampines Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Geylang International | Tampines Rovers | Không công bố |
| 1/1/2025 | Tampines Rovers | Geylang International | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Tampines Rovers | Dinamo Tirana | Cho mượn |
| 7/1/2023 | Home United | Tampines Rovers | Tự do |
| 1/1/2020 | Young Lions | Home United | Không công bố |
| 14/9/2018 | Tampines Rovers | Young Lions | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
S. Akbar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 27, S. Akbar là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Hougang United. Dữ liệu ghi nhận anh đến Hougang United ngày 06/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Hougang United
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 06/01/2026
S. Akbar: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 31/01/1999, S. Akbar là cầu thủ và hiện thuộc Hougang United. Số áo của anh tại Hougang United là 10.
- Ngày sinh
- 31/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Singapore
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Hougang United
Thống kê S. Akbar
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025AFC Champions League Two | Tampines Rovers | 1 | 18 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Premier League | Tampines Rovers | 15 | 443 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Tampines Rovers | 2 | 49 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2023Premier League | Tampines Rovers | 21 | 887 | 1 | — | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2023Cup | Tampines Rovers | 7 | 467 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023AFC Champions League Two | Tampines Rovers | 1 | 23 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Singapore | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp S. Akbar theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tampines Rovers | 2023 – 2025 | 47 | 1.887 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Singapore | 2026 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về S. Akbar
- S. Akbar hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, S. Akbar đang thuộc biên chế Hougang United, mang áo số 10.
- S. Akbar bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận S. Akbar 27 tuổi (sinh ngày 31/01/1999).
- S. Akbar mang quốc tịch nào?
- S. Akbar có quốc tịch Singapore theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 21:55 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.