Geylang International
Singapore
Thứ hạng hiện tại Bảng S League
Geylang International đang xếp thứ 1 trên tổng 8 đội, với 9 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Geylang International qua những vòng vừa qua
Geylang International khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Albirex Niigata S 3-1, thắng Young Lions 5-1 và thắng Tanjong Pagar 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 16 bàn và nhận 11 bàn. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3.
Geylang International xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 3 trận đang giúp Geylang International đi lên. Đội có thắng cả 3 trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Geylang International
Hàng công Geylang International đứng thứ 2 với 3,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Geylang International là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Geylang International, đội bóng Singapore, là Town Square at Our Tampines Hub. Đội thường được gọi ngắn là GEY. Town Square at Our Tampines Hub đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Geylang International
Geylang International đang hơn Tampines Rovers 3 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Geylang International
Trận kế tiếp, Geylang International làm khách của Balestier Khalsa trên sân Bishan Stadium lúc 18h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Balestier Khalsa hiện đứng thứ 5 với 3 điểm. Trong năm trận gần nhất, Balestier Khalsa có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jander | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Darren Teh | Hậu vệ | Singapore |
| 3 | Jo Eun-soo | Tiền vệ | |
| 4 | T. Kim | Hậu vệ | |
| 5 | Naoki Yoshioka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 6 | Anumanthan Kumar | Tiền vệ | Singapore |
| 7 | Kaisei Ogawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Joshua Pereira | Hậu vệ | Singapore |
| 9 | D. Racic | Tiền đạo | |
| 10 | Ryoya Taniguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | H. Kanadi | Hậu vệ | Singapore |
| 13 | A. Matin | Thủ môn | |
| 15 | S. Denilson | Hậu vệ | |
| 16 | Putera Irfan | Tiền đạo | |
| 17 | P. Rio Riafe | Tiền đạo | |
| 18 | Y. Hyeonju | Tiền đạo | |
| 19 | R. Noor | Tiền vệ | |
| 20 | S. Ariel | Hậu vệ | |
| 21 | Ryu Hardy | Tiền vệ | Singapore |
| 22 | Nur Ikhsanuddin | Tiền vệ | Singapore |
| 23 | N. Nazari | Hậu vệ | Singapore |
| 24 | D. Aspiras | Tiền vệ | |
| 25 | D. Pereira | Thủ môn | |
| 30 | Milan Landreman | Tiền đạo | |
| 32 | S. Suhaimi | Tiền vệ | |
| 37 | Daniel Serrano | Hậu vệ |