
Riley-Jay Harbottle
Lịch sử chuyển nhượng Riley-Jay Harbottle
Dữ liệu chuyển nhượng của Riley-Jay Harbottle gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hibernian sang AFC Wimbledon ngày 15/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | AFC Wimbledon | Bristol Rovers | Không công bố |
| 15/8/2024 | Hibernian | AFC Wimbledon | Không công bố |
| 1/6/2024 | Colchester | Hibernian | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2024 | Hibernian | Colchester | Cho mượn |
| 18/7/2023 | Nottingham Forest U21 | Hibernian | Tự do |
| 1/7/2023 | Mansfield Town | Nottingham Forest U21 | Không công bố |
| 16/7/2022 | Nottingham Forest | Mansfield Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Riley-Jay Harbottle qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Riley-Jay Harbottle là ngày 16/07/2022, khi anh rời Nottingham Forest sang Mansfield Town — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Bristol Rovers, nơi anh đến ngày 15/01/2026 từ AFC Wimbledon. Ở mùa 2026 tại League Two, anh ra sân 6 trận. Tại Bristol Rovers, anh khoác áo số 26.
Riley-Jay Harbottle thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Riley-Jay Harbottle là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Bristol Rovers. Bristol Rovers hiện thi đấu tại League Two theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Bristol Rovers
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 15/01/2026
Riley-Jay Harbottle: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 187 cm, Riley-Jay Harbottle là cầu thủ người Anh của Bristol Rovers. Số áo của anh tại Bristol Rovers là 26.
- Ngày sinh
- 26/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Bristol Rovers
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Riley-Jay Harbottle
Riley-Jay Harbottle đã chơi 6 trận với 476 phút trên sân mùa 2026 tại League Two. So với mùa 2025 (1 bàn sau 15 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Bristol Rovers | 6 | 476 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2026League Cup | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025League Two | Bristol Rovers | 15 | 1.208 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,92 |
| 2025League One | AFC Wimbledon | 12 | 518 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,66 |
| 2025EFL Trophy | AFC Wimbledon | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 5,70 |
| 2025League Cup | AFC Wimbledon | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024League Two | AFC Wimbledon | 37 | 2.144 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 7,03 |
| 2024EFL Trophy | AFC Wimbledon | 4 | 193 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2024FA Cup | AFC Wimbledon | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024League Cup | AFC Wimbledon | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024League Cup | Hibernian | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Riley-Jay Harbottle theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bristol Rovers | 2025 – 2026 | 22 | 1.774 | 1 | 1 |
| AFC Wimbledon | 2024 – 2025 | 60 | 3.395 | 1 | 1 |
| Hibernian | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Riley-Jay Harbottle
- Riley-Jay Harbottle có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận Riley-Jay Harbottle có 0 bàn qua 6 trận.
- Riley-Jay Harbottle đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Bristol Rovers là CLB hiện tại của Riley-Jay Harbottle, mang áo số 26.
- Riley-Jay Harbottle bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Riley-Jay Harbottle 26 tuổi (sinh ngày 26/09/2000), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.