
Rikuto Hirose
Rikuto Hirose từng chuyển tới đâu?
Rikuto Hirose gia nhập Kashima theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 19/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vissel Kobe sang Kashima ngày 18/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/7/2026 | Vissel Kobe | Kashima | Không công bố |
| 18/7/2026 | Vissel Kobe | Kashima | Không công bố |
| 22/1/2024 | Kashima | Vissel Kobe | Không công bố |
| 4/1/2020 | Yokohama F. Marinos | Kashima | Không công bố |
| 5/1/2019 | Tokushima Vortis | Yokohama F. Marinos | Tự do |
| 1/1/2015 | Mito Hollyhock | Tokushima Vortis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rikuto Hirose
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rikuto Hirose là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ Mito Hollyhock sang Tokushima Vortis — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Kashima ngày 19/07/2026 từ Vissel Kobe. Dữ liệu mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite ghi nhận anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Kashima ghi anh mang áo số 37.
Rikuto Hirose đang khoác áo đội nào?
Rikuto Hirose là ai?
Rikuto Hirose mang áo số 37 của Kashima và chơi ở vị trí cầu thủ. Rikuto Hirose chào đời 23/09/1995 và nay 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 23/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Kashima
Thống kê Rikuto Hirose mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite của Rikuto Hirose: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,80.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Vissel Kobe | 16 | 1.091 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2026/27Mùa nàyAFC Champions League Elite | Kashima | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025J1 League | Vissel Kobe | 28 | 1.708 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2025Super Cup | Vissel Kobe | 28 | 1.405 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 8 | 399 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 2025Friendlies Clubs | Vissel Kobe | 7 | 403 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2024J1 League | Vissel Kobe | 27 | 1.260 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 7 | 403 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2024Emperor Cup | Vissel Kobe | 4 | 186 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Vissel Kobe | 1 | 61 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rikuto Hirose theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2024 – 2026 | 126 | 6.916 | 2 | 10 |
| Kashima | 2026/27 | 1 | 90 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rikuto Hirose
- Rikuto Hirose ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Rikuto Hirose ra sân 1 trận mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite và ghi 0 bàn.
- Rikuto Hirose đang khoác áo đội bóng nào?
- Rikuto Hirose hiện khoác áo Kashima, mang áo số 37.
- Rikuto Hirose bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rikuto Hirose 31 tuổi (sinh ngày 23/09/1995), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.