
Reza Shekari
Các thương vụ chuyển nhượng của Reza Shekari
Dữ liệu chuyển nhượng của Reza Shekari gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Persepolis FC sang Paykan ngày 08/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Persepolis FC | Paykan | Không công bố |
| 8/7/2026 | Persepolis FC | Paykan | Không công bố |
| 8/7/2026 | Persepolis FC | Shekari Reza | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sepahan FC | Persepolis FC | Không công bố |
| 31/5/2025 | Sepahan FC | Persepolis FC | Không công bố |
| 1/7/2023 | Gol Gohar | Sepahan FC | Không công bố |
| 5/1/2021 | Tractor Sazi | Gol Gohar | Tự do |
| 9/7/2019 | Rubin | Tractor Sazi | Tự do |
| 31/8/2017 | ZOB Ahan | Rubin | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Reza Shekari
Reza Shekari: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 31/05/1998, Reza Shekari là cầu thủ và hiện thuộc Paykan. Anh mang áo số 10 tại Paykan.
- Ngày sinh
- 31/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Paykan
Thống kê Reza Shekari
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Persian Gulf Pro League | Persepolis FC | 8 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26Hazfi Cup | Persepolis FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 25 | — | 5 | 1 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Sepahan FC | 1 | 80 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2024AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Hazfi Cup | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 4 | — | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Hazfi Cup | Sepahan FC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Reza Shekari theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Persepolis FC | 2025 – 2025/26 | 9 | — | 1 | 0 |
| Sepahan FC | 2023 – 2024 | 37 | 80 | 10 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Reza Shekari
- Reza Shekari bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Reza Shekari 28 tuổi (sinh ngày 31/05/1998), cao 187 cm.
- Quốc tịch của Reza Shekari là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Reza Shekari là Iran.
- Reza Shekari đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Reza Shekari đang thuộc biên chế Paykan, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.