
Renné Rivas
Các thương vụ chuyển nhượng của Renné Rivas
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Renné Rivas, gần nhất là từ Al Taawon sang Al Wahda FC ngày 12/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Al Taawon | Al Wahda FC | Không công bố |
| 11/7/2026 | Al Taawon | Al Wahda FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Al-Ittihad Kalba | Al Taawon | Trở lại sau cho mượn |
| 7/9/2025 | Al Taawon | Al-Ittihad Kalba | Cho mượn |
| 3/7/2025 | Caracas FC | Al Taawon | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Al Taawon | Caracas FC | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Al Taawon | Caracas FC | Cho mượn |
| 28/8/2024 | Caracas FC | Al Taawon | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Renné Rivas qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Renné Rivas là ngày 28/08/2024, khi anh rời Caracas FC sang Al Taawon theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Al Wahda FC ngày 12/07/2026 từ Al Taawon. Dữ liệu mùa 2026 tại Pro League ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tại Al Wahda FC, anh mang áo số 22.
Renné Rivas đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 23, Renné Rivas là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al Wahda FC. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Pro League.
- Câu lạc bộ
- Al Wahda FC
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 12/07/2026
Renné Rivas: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Renné Rivas là người Venezuela 23 tuổi, hiện khoác áo Al Wahda FC. Trong đội hình Al Wahda FC, anh mặc áo 22.
- Ngày sinh
- 21/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Al Wahda FC
Chỉ số mùa 2026 của Renné Rivas
Renné Rivas đã chơi 5 trận với 136 phút trên sân mùa 2026 tại Pro League. So với mùa 2025 (2 bàn sau 23 trận), anh ít hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPro League | Al Wahda FC | 5 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Pro League | Al-Ittihad Kalba | 23 | 1.184 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,54 |
| 2025Pro League | Al Taawon | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,20 |
| 2024Pro League | Al Taawon | 25 | 1.447 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,80 |
| 2024Primera División | Caracas FC | 10 | 783 | 0 | — | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Caracas FC | 6 | 514 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,48 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Taawon | 6 | 429 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Venezuela | 1 | 23 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Friendlies | Venezuela | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Renné Rivas theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Wahda FC | 2026 | 5 | 136 | 0 | 0 |
| Al Taawon | 2024 – 2025 | 32 | 1.966 | 1 | 1 |
| Al-Ittihad Kalba | 2025 | 23 | 1.184 | 2 | 1 |
| Caracas FC | 2024 | 16 | 1.297 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Venezuela | 2024 – 2025 | 1 | 23 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Renné Rivas
- Renné Rivas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Renné Rivas 23 tuổi (sinh ngày 21/03/2003), cao 181 cm.
- Renné Rivas có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Renné Rivas ra sân 5 trận mùa 2026 tại Pro League và ghi 0 bàn.
- Renné Rivas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al Wahda FC là CLB hiện tại của Renné Rivas, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 08:45 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.