
Remi Dujardin
Các thương vụ chuyển nhượng của Remi Dujardin
Dữ liệu chuyển nhượng của Remi Dujardin gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/3/2026 | Wofoo Tai Po | Nantong Zhiyun | Không công bố |
| 18/7/2024 | — | Wofoo Tai Po | Tự do |
| 27/1/2024 | Dantong Hantong | BC Rangers | Tự do |
| 1/8/2021 | Skenderbeu Korce | Egnatia Rrogozhinë | Tự do |
| 15/10/2020 | — | Skenderbeu Korce | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Remi Dujardin
- Ngày sinh
- 23/6/1997 (29 tuổi)
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Nantong Zhiyun
Remi Dujardin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Nantong Zhiyun
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 04/03/2026
Thống kê Remi Dujardin
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025AFC Champions League Two | Wofoo Tai Po | 3 | 188 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024Premier League | Wofoo Tai Po | 21 | 1.490 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024FA Cup | Wofoo Tai Po | 2 | 240 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Senior Shield | Wofoo Tai Po | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Remi Dujardin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wofoo Tai Po | 2024 – 2025 | 27 | 2.008 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.