Skenderbeu Korce
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
Skenderbeu Korce đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 3 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Skenderbeu Korce thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Skenderbeu Korce: thua Teuta Durrës 0-2, thắng Naftëtari Kuçovë 4-1 và hoà Vora 1-1. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Skenderbeu Korce xếp hạng ra sao?
Skenderbeu Korce vẫn chưa thắng trận nào sau 6 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Vị trí Skenderbeu Korce so với phần còn lại của bảng
Skenderbeu Korce kém Partizani ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Teuta Durrës là 13 điểm.
Hồ sơ đội bóng Skenderbeu Korce
Stadiumi Skënderbeu, sân nhà của Skenderbeu Korce, chứa được 11.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SKE.
Hàng công và hàng thủ Skenderbeu Korce
Skenderbeu Korce ghi 5 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Skenderbeu Korce đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Skenderbeu Korce về sân nhà tiếp AF Elbasani lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 7 điểm. AF Elbasani có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Grabocka | Hậu vệ | |
| 2 | R. Kurti | Hậu vệ | |
| 3 | L. Lleshi | Hậu vệ | |
| 4 | Georgios Lagonidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 5 | Spasian Nasto | Hậu vệ | Albania |
| 7 | D. Moussavou | Tiền đạo | |
| 9 | Mario Beshiraj | Tiền đạo | Albania |
| 9 | E. Agolli | Tiền vệ | |
| 9 | Nikola Velichkovski | Tiền đạo | |
| 10 | Saleh Nasr | Tiền đạo | Ai Cập |
| 11 | Amadou Diallo | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Ilir Dobjani | Thủ môn | |
| 14 | D. Jahiji | Tiền vệ | |
| 15 | S. Kocibelli | Hậu vệ | |
| 15 | J. Thomas | Tiền đạo | |
| 16 | Victor Braga | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | B. Charles | Tiền đạo | |
| 18 | F. Shkembi | Tiền đạo | |
| 21 | Kosta Vangjeli | Hậu vệ | Albania |
| 23 | Masimiliano Doda | Hậu vệ | Albania |
| 25 | Dejvid Janaqi | Tiền vệ | Albania |
| 26 | O. Drame | Tiền vệ | |
| 27 | K. Grazhdani | Hậu vệ | |
| 28 | Baba Musa | Tiền đạo | |
| 29 | Ennur Totre | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 32 | Ergi Zenullari | Hậu vệ | |
| 70 | Salim Abubakar | Tiền vệ | Ghana |
| 71 | Marco Alia | Thủ môn | Albania |
| 77 | Klevis Shaqe | Hậu vệ | |
| 88 | E. Chukwunyere | Tiền vệ | |
| 90 | M. Ndiaye | Tiền vệ | |
| 92 | D. Ameli | Tiền vệ | |
| 97 | A. Seydi | Hậu vệ |