
Rasmus Schüller
Rasmus Schüller chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rasmus Schüller gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Djurgardens IF sang Vendsyssel FF ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | Djurgardens IF | Vendsyssel FF | Không công bố |
| 30/12/2025 | Djurgardens IF | Vendsyssel FF | Không công bố |
| 30/12/2025 | Djurgardens IF | Schuller Rasmus | Không công bố |
| 8/1/2021 | HJK helsinki | Djurgardens IF | Tự do |
| 16/1/2020 | Minnesota United FC | HJK helsinki | Tự do |
| 1/1/2018 | HJK helsinki | Minnesota United FC | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2017 | Minnesota United FC | HJK helsinki | Cho mượn |
| 14/2/2017 | BK Hacken | Minnesota United FC | Không công bố |
| 1/1/2016 | HJK helsinki | BK Hacken | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rasmus Schüller
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rasmus Schüller là ngày 01/01/2016, khi anh chuyển từ HJK helsinki sang BK Hacken theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 29/01/2026, khi anh từ Djurgardens IF chuyển tới Vendsyssel FF. Hồ sơ hiện tại ở Vendsyssel FF ghi anh mang áo số 6.
Rasmus Schüller thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 35, Rasmus Schüller là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Vendsyssel FF. Dữ liệu ghi nhận anh đến Vendsyssel FF ngày 29/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Vendsyssel FF
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 29/01/2026
Rasmus Schüller: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Rasmus Schüller là 35 tuổi đang chơi cho Vendsyssel FF. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 18/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Vendsyssel FF
Thống kê Rasmus Schüller
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Allsvenskan | Djurgardens IF | 18 | 1.137 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2024Allsvenskan | Djurgardens IF | 14 | 824 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,78 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Djurgardens IF | 6 | 224 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024Svenska Cupen | Djurgardens IF | 2 | 93 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Finland | 6 | 224 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024UEFA Nations League | Finland | 4 | 257 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Friendlies | Finland | 1 | 13 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Finland | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rasmus Schüller theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Djurgardens IF | 2024 – 2025 | 40 | 2.278 | 0 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Finland | 2024 – 2025 | 11 | 494 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rasmus Schüller
- Rasmus Schüller đang khoác áo đội bóng nào?
- Vendsyssel FF là CLB hiện tại của Rasmus Schüller, mang áo số 6.
- Rasmus Schüller bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rasmus Schüller 35 tuổi (sinh ngày 18/06/1991), cao 178 cm.
- Rasmus Schüller là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rasmus Schüller mang quốc tịch Phần Lan.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.