
Raphinha
Các thương vụ chuyển nhượng của Raphinha
Dữ liệu chuyển nhượng của Raphinha gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: CSA sang Maringá ngày 20/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Maringá | Guarany de Bagé | Không công bố |
| 20/2/2025 | CSA | Maringá | Không công bố |
| 16/4/2024 | Volta Redonda | CSA | Tự do |
| 14/8/2023 | Jacuipense | Volta Redonda | Tự do |
| 1/1/2023 | Porto Velho | Jacuipense | Tự do |
| 1/5/2022 | Guarany de Bagé | Porto Velho | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Raphinha
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Raphinha là ngày 01/05/2022, khi anh từ Guarany de Bagé chuyển tới Porto Velho theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 29 tuổi. Ngày 31/12/2025, anh chuyển từ Maringá sang Guarany de Bagé — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Guarany de Bagé, anh khoác áo số 22.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Raphinha
Ở tuổi 33, Raphinha là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Guarany de Bagé. Anh cập bến Guarany de Bagé từ 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Guarany de Bagé
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 31/12/2025
Thông tin tiểu sử Raphinha
Sinh ngày 12/10/1993, Raphinha là cầu thủ và hiện thuộc Guarany de Bagé. Trong đội hình Guarany de Bagé, anh mặc áo 22.
- Ngày sinh
- 12/10/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Guarany de Bagé
Thống kê Raphinha
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie C | Maringá | 6 | 232 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Paranaense - 1 | Maringá | 5 | 338 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Alagoano | CSA | 3 | 198 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Maringá | 3 | 45 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Copa do Nordeste | CSA | 2 | 49 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie C | CSA | 16 | 1.050 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,90 |
| 2024Copa Do Brasil | Maringá | 2 | 45 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Copa Do Brasil | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Raphinha theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CSA | 2024 – 2025 | 21 | 1.297 | 0 | 1 |
| Maringá | 2024 – 2025 | 16 | 660 | 0 | 2 |
| Volta Redonda | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Raphinha
- Raphinha đang khoác áo đội bóng nào?
- Guarany de Bagé là CLB hiện tại của Raphinha, mang áo số 22.
- Raphinha bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Raphinha 33 tuổi (sinh ngày 12/10/1993).
- Raphinha mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Raphinha mang quốc tịch Brazil.
Cập nhật lần cuối: 08:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.