
Radoslav Kirilov
CLB hiện tại của Radoslav Kirilov
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Radoslav Kirilov gia nhập Levski Sofia ngày 01/07/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là First League. Trong đội, anh nhận áo số 99.
- Câu lạc bộ
- Levski Sofia
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/07/2025
Thống kê Radoslav Kirilov mùa 2025
Radoslav Kirilov đã chơi 32 trận với 868 phút trên sân mùa 2025 tại First League. So với mùa 2024 (4 bàn sau 29 trận), anh ít hơn 2 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,93.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFirst League | Levski Sofia | 32 | 868 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Levski Sofia | 2 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024First League | CSKA 1948 | 29 | 2.486 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,55 |
| 2024Cup | CSKA 1948 | 2 | 118 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Bulgaria | 8 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024UEFA Nations League | Bulgaria | 7 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Bulgaria | 4 | 302 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2024Friendlies | Bulgaria | 2 | 31 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Radoslav Kirilov
Radoslav Kirilov mang áo số 99 của Levski Sofia và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bulgaria. Radoslav Kirilov sinh ngày 29/06/1992, hiện 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 29/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Levski Sofia
Radoslav Kirilov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Radoslav Kirilov là ngày 11/07/2012, khi anh chuyển từ Chievo sang Lumezzane — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Levski Sofia bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ CSKA 1948. Trong mùa 2025 tại First League, anh ra sân 32 trận và ghi 2 bàn. Tại Levski Sofia, anh mang áo số 99.
Chuyển nhượng và giá trị của Radoslav Kirilov
Dữ liệu chuyển nhượng của Radoslav Kirilov gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Slavia Sofia sang CSKA 1948 ngày 26/08/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | CSKA 1948 | Levski Sofia | Không công bố |
| 26/8/2022 | Slavia Sofia | CSKA 1948 | Không công bố |
| 18/1/2019 | Vis Pesaro | Slavia Sofia | Tự do |
| 10/7/2018 | Chievo | Vis Pesaro | Tự do |
| 16/6/2018 | Pirin Blagoevgrad | Chievo | Trở lại sau cho mượn |
| 16/6/2017 | Chievo | Pirin Blagoevgrad | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Chievo | Beroe | Không công bố |
| 11/7/2012 | Chievo | Lumezzane | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Radoslav Kirilov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | 2025 | 34 | 1.028 | 2 | 4 |
| CSKA 1948 | 2024 | 31 | 2.604 | 7 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bulgaria | 2024 – 2025 | 21 | 1.053 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Radoslav Kirilov
- Radoslav Kirilov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại First League ghi nhận Radoslav Kirilov có 2 bàn qua 32 trận và có 4 kiến tạo.
- Radoslav Kirilov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Radoslav Kirilov đang thuộc biên chế Levski Sofia, mang áo số 99.
- Radoslav Kirilov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Radoslav Kirilov 34 tuổi (sinh ngày 29/06/1992), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.