
Peter Therkildsen
Chuyển nhượng và giá trị của Peter Therkildsen
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Peter Therkildsen là từ Widzew Łódź sang Odense ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Widzew Łódź sang Odense ngày 28/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Widzew Łódź | Odense | Không công bố |
| 28/2/2026 | Widzew Łódź | Odense | Không công bố |
| 1/7/2025 | Widzew Łódź | Djurgardens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Djurgardens IF | Widzew Łódź | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Widzew Łódź | Djurgardens IF | Cho mượn |
| 19/2/2025 | Djurgardens IF | Widzew Łódź | Cho mượn |
| 21/2/2024 | Haugesund | Djurgardens IF | Không công bố |
| 15/1/2021 | AC Horsens | Haugesund | Không công bố |
| 29/9/2020 | AC Horsens | Haugesund | Không công bố |
| 1/7/2019 | Naestved | AC Horsens | Tự do |
| 1/7/2018 | HB Koge | Naestved | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Peter Therkildsen
Thông tin tiểu sử Peter Therkildsen
Ở tuổi 28, Peter Therkildsen đang là cầu thủ trong đội hình Odense. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 13/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Odense
Peter Therkildsen thi đấu ra sao mùa 2026/27?
6 trận mùa 2026/27 tại Superliga mang về cho Peter Therkildsen 0 bàn sau 291 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | Odense | 6 | 291 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025Ekstraklasa | Widzew Łódź | 8 | 431 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2024Allsvenskan | Djurgardens IF | 13 | 583 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024Ekstraklasa | Widzew Łódź | 11 | 859 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Djurgardens IF | 6 | 41 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Svenska Cupen | Djurgardens IF | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Peter Therkildsen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Odense | 2026/27 | 6 | 291 | 0 | 0 |
| Widzew Łódź | 2024 – 2025 | 19 | 1.290 | 1 | 2 |
| Djurgardens IF | 2024 | 20 | 714 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Peter Therkildsen
- Peter Therkildsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Peter Therkildsen 28 tuổi (sinh ngày 13/06/1998), cao 190 cm.
- Peter Therkildsen ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Peter Therkildsen ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Superliga và ghi 0 bàn.
- Peter Therkildsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Odense là CLB hiện tại của Peter Therkildsen, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.