
Peng Xinli
Peng Xinli từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Peng Xinli, gần nhất là từ Shandong Luneng sang Qingdao Youth Island ngày 10/02/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/2/2026 | Shandong Luneng | Qingdao Youth Island | Không công bố |
| 30/12/2025 | Changchun Yatai | Shandong Luneng | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2025 | Shandong Luneng | Changchun Yatai | Cho mượn |
| 25/1/2024 | Qingdao Jonoon | Shandong Luneng | Tự do |
| 6/7/2023 | Shanghai Shenhua | Qingdao Jonoon | Không công bố |
| 24/7/2019 | Chongqing Lifan | Shanghai Shenhua | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Peng Xinli, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Peng Xinli là ngày 24/07/2019, khi anh chuyển từ Chongqing Lifan sang Shanghai Shenhua — năm anh bước sang tuổi 28. Giai đoạn đang diễn ra tại Qingdao Youth Island bắt đầu ngày 10/02/2026, khi anh đến từ Shandong Luneng. Trong mùa 2026 tại Super League, anh ra sân 20 trận và ghi 3 bàn. Trong đội hình Qingdao Youth Island, anh khoác áo số 25.
Peng Xinli đang khoác áo đội nào?
Peng Xinli đang khoác áo Qingdao Youth Island, gia nhập ngày 10/02/2026. Số áo hiện tại là 25.
- Câu lạc bộ
- Qingdao Youth Island
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 10/02/2026
Peng Xinli: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 35, Peng Xinli đang là cầu thủ trong đội hình Qingdao Youth Island. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Trung Quốc.
- Ngày sinh
- 22/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Qingdao Youth Island
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Peng Xinli
Peng Xinli đã chơi 20 trận với 1458 phút trên sân mùa 2026 tại Super League. Anh được chấm trung bình 7,02 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Qingdao Youth Island | 20 | 1.458 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 7,02 |
| 2025FA Cup | Shandong Luneng | 14 | 741 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,71 |
| 2025Super League | Shandong Luneng | 12 | 450 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2024Super League | Shandong Luneng | 15 | 908 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,13 |
| 2024FA Cup | Shandong Luneng | 14 | 741 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,71 |
| 2024AFC Champions League Elite | Shandong Luneng | 5 | 232 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Peng Xinli theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao Youth Island | 2026 | 20 | 1.458 | 3 | 3 |
| Shandong Luneng | 2024 – 2025 | 60 | 3.072 | 4 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Peng Xinli
- Peng Xinli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Peng Xinli 35 tuổi (sinh ngày 22/07/1991), cao 177 cm.
- Peng Xinli ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Peng Xinli ra sân 20 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo.
- Peng Xinli hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Peng Xinli hiện khoác áo Qingdao Youth Island, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.