
Pedrinho
Chuyển nhượng và giá trị của Pedrinho
Dữ liệu chuyển nhượng của Pedrinho gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cianorte sang Independiente FSJ ngày 31/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2026 | Cianorte | Independiente FSJ | Trở lại sau cho mượn |
| 31/3/2026 | Cianorte | Independiente FSJ | Không công bố |
| 22/3/2026 | Independiente FSJ | Cianorte | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Ypiranga-RS | Independiente FSJ | Không công bố |
| 30/12/2025 | Ypiranga-RS | Independiente FSJ | Không công bố |
| 1/4/2025 | Maguary PE | Sparta-KT | Không công bố |
| 1/4/2025 | Maguary PE | Ypiranga-RS | Không công bố |
| 1/4/2025 | Maguary PE | Ypiranga RS | Không công bố |
| 31/3/2025 | Maguary | Ypiranga-RS | Không công bố |
| 30/12/2024 | Cametá | Maguary PE | Không công bố |
| 1/12/2024 | Cametá | Maguary PE | Tự do |
| 19/4/2024 | Penedense | Cametá | Tự do |
| 1/1/2024 | Frei Paulistano | Penedense | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Pedrinho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pedrinho là ngày 01/01/2024, khi anh từ Frei Paulistano chuyển tới Penedense dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/04/2026, khi anh trở lại Independiente FSJ sau kỳ cho mượn ở Cianorte. Tại Independiente FSJ, anh mang áo số 6.
Pedrinho thuộc biên chế CLB nào?
Pedrinho đang khoác áo Independiente FSJ, gia nhập ngày 01/04/2026. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Independiente FSJ
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/04/2026
Pedrinho là ai?
Pedrinho mang áo số 6 của Independiente FSJ và chơi ở vị trí cầu thủ. Pedrinho chào đời 19/06/2000 và nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Independiente FSJ
Thống kê Pedrinho
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Pernambucano - 1 | Maguary PE | 11 | 860 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2025Serie C | Ypiranga-RS | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pedrinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maguary PE | 2025 | 11 | 860 | 0 | 0 |
| Ypiranga-RS | 2025 | 1 | 90 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pedrinho
- Pedrinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Pedrinho 26 tuổi (sinh ngày 19/06/2000), cao 178 cm.
- Pedrinho mang quốc tịch nào?
- Pedrinho có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Pedrinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pedrinho đang thuộc biên chế Independiente FSJ, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 09:08 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.