
Patrik Gustavsson
Chuyển nhượng và giá trị của Patrik Gustavsson
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrik Gustavsson gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bangkok Glass sang Muangthong United theo dạng cho mượn ngày 09/12/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2025 | Muangthong United | Bangkok Glass | Trở lại sau cho mượn |
| 9/12/2024 | Bangkok Glass | Muangthong United | Cho mượn |
| 27/1/2024 | Bangkok Glass | Nara Club | Không công bố |
| 19/12/2022 | Chiangmai FC | Bangkok Glass | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2022 | Bangkok Glass | Chiangmai FC | Cho mượn |
| 3/1/2022 | Sylvia | Bangkok Glass | Không công bố |
| 1/1/2021 | Atvidabergs FF | Sylvia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Patrik Gustavsson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrik Gustavsson là ngày 01/01/2021, khi anh rời Atvidabergs FF sang Sylvia theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Ở BG Pathum United, dữ liệu mùa 2026/27 tại Thai League 1 ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình BG Pathum United, anh mang áo số 11.
Patrik Gustavsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại BG Pathum United, Patrik Gustavsson mang áo số 11. Dữ liệu ghi nhận anh đến BG Pathum United ngày 07/01/2025.
- Câu lạc bộ
- BG Pathum United
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 07/01/2025
Patrik Gustavsson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Patrik Gustavsson mang áo số 11 của BG Pathum United và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm, nặng 81 kg.
- Ngày sinh
- 19/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thái Lan
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- BG Pathum United
Chỉ số mùa 2026/27 của Patrik Gustavsson
Ở mùa 2026/27 tại Thai League 1, Patrik Gustavsson ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 37 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyThai League 1 | BG Pathum United | 3 | 111 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2025Thai League 1 | BG Pathum United | 6 | 199 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024J3 League | Nara Club | 25 | 698 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Thai League 1 | BG Pathum United | 9 | 441 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,64 |
| 2024Cup | BG Pathum United | 1 | 84 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Nara Club | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | BG Pathum United | 1 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Thái Lan | 1 | 90 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,20 |
| 2024Friendlies | Thái Lan | 1 | 83 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Thái Lan | 1 | 69 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Patrik Gustavsson theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BG Pathum United | 2024 – 2026/27 | 20 | 864 | 5 | 0 |
| Nara Club | 2024 | 26 | 772 | 2 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thái Lan | 2024 – 2025 | 3 | 242 | 4 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Patrik Gustavsson
- Patrik Gustavsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrik Gustavsson 25 tuổi (sinh ngày 19/04/2001), cao 184 cm.
- Patrik Gustavsson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Patrik Gustavsson ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại Thai League 1 và ghi 0 bàn.
- Patrik Gustavsson đang khoác áo đội bóng nào?
- BG Pathum United là CLB hiện tại của Patrik Gustavsson, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:48 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.