Atvidabergs FF
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Atvidabergs FF đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 47 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Atvidabergs FF
Atvidabergs FF khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Rosengård 1-1, hoà Trollhättan 1-1 và thắng Laholm 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4.
Atvidabergs FF xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Atvidabergs FF đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 8 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Atvidabergs FF tấn công, phòng ngự ra sao?
Atvidabergs FF ghi 50 bàn và để thủng lưới 36 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +14. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Khác biệt sân bãi của Atvidabergs FF
Thành tích hai sân của Atvidabergs FF là 9 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Atvidabergs FF
Atvidabergs FF lấy Kopparvallen ở Åtvidaberg làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là ATV. Khán đài Kopparvallen có 8.600 chỗ ngồi.
Vị trí Atvidabergs FF so với phần còn lại của bảng
Atvidabergs FF kém Hässleholms IF ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Lund bám sát với khoảng cách 3 điểm. Đội đầu bảng Trelleborg đang hơn 10 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Atvidabergs FF
Theo giờ Việt Nam, Atvidabergs FF tiếp Hässleholms IF trên sân Kopparvallen lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Hässleholms IF là 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 48 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Claesson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | A. Skogo | Tiền vệ | |
| 3 | Carl Thulin | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | T. Ostlund | Hậu vệ | |
| 5 | A. Kachmar | Hậu vệ | |
| 6 | Markus Assarsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | A. Samuelsson | Tiền vệ | |
| 8 | V. Kamf | Tiền đạo | |
| 9 | Haris Radetinac | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 10 | I. Holmstrom | Tiền đạo | |
| 11 | L. Lund | Tiền vệ | |
| 11 | L. Uddfalk | Tiền đạo | |
| 11 | Adam Paakkari | Tiền đạo | |
| 15 | Albin Bergström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | R. Bergstrom | Tiền vệ | |
| 16 | Joel Hedström | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Nobel Gebrezgi | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 18 | Jesper Lindvall | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | L. Brahim | Tiền vệ | |
| 20 | Erik Grandelius | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | S. Sotra | Tiền vệ | |
| 22 | A. Saedi | Tiền vệ | |
| 24 | Joshua Sivertsen | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | Ali Zaher | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | K. Eriksson | Thủ môn |