Nara Club
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
Nara Club đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nara Club thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Nara Club tới kết quả thắng Kitakyushu 2-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Nara Club
Nara Club đang có mạch thắng 5 trận và đứng thứ 7. Đội có 5 thắng, 4 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Nara Club
Nara Club ghi 25 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Nara Club mạnh hơn ở sân nào?
Nara Club nhận 17 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,9 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Nara Club
Nara Club là một đội bóng Nhật Bản. Konoike Athletic Stadium đón được 30.600 khán giả mỗi trận.
Nara Club đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Nara Club nằm giữa Kanazawa và Osaka. Đội đầu bảng Kataller Toyama đang hơn 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tatsuki Miyazawa | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Kakeru Takahata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Itsuki Miyazaki | Hậu vệ | |
| 7 | Ryosuke Tamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Arata Yoshida | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 9 | Yuta Togashi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Rin Morita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | R. Sato | Tiền vệ | |
| 13 | Rikuto Ando | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | Sora Mochizuki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 16 | Yudai Okuda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 18 | T. Goto | Tiền vệ | |
| 19 | Tomoya Sekiguchi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Riki Tomizu | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 22 | Kei Ikoma | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 26 | S. Inoue | Hậu vệ | |
| 27 | M. Nakayama | Hậu vệ | |
| 29 | Seren Ichimura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 30 | Shunji Masuda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 33 | Hiroto Sato | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 36 | Taisei Ishii | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 37 | G. Hamana | Tiền vệ | |
| 40 | Yuzuru Yoshimura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 47 | Dayo Olasunkanmi | Tiền vệ | Nigeria |
| 48 | Shota Kawanishi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 50 | R. Shibamoto | Tiền vệ | |
| 51 | Noa Sekinuma | Thủ môn | Nhật Bản |
| 54 | Shuhei Kawasaki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 77 | Nanthiphat Chaiman | Tiền vệ | Thái Lan |
| 96 | Marc Vito | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 99 | H. Morimoto | Tiền đạo |