
Patrick Cutrone
Lịch sử chuyển nhượng Patrick Cutrone
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrick Cutrone gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Monza trở lại Como sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Como | Monza | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Monza | Como | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | Como | Monza | Cho mượn |
| 28/1/2026 | Parma | Como | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2025 | Como | Parma | Cho mượn |
| 28/8/2022 | Wolves | Como | Không công bố |
| 1/7/2022 | Empoli | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2021 | Wolves | Empoli | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Valencia | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2021 | Wolves | Valencia | Cho mượn |
| 7/1/2021 | Fiorentina | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2020 | Wolves | Fiorentina | Cho mượn |
| 30/7/2019 | AC Milan | Wolves | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Patrick Cutrone qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrick Cutrone là ngày 30/07/2019, khi anh chuyển từ AC Milan sang Wolves — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Monza ngày 30/06/2026 từ Como sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie B ghi nhận anh ra sân 20 trận và ghi 6 bàn. Trong đội hình Monza, anh khoác áo số 10.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Patrick Cutrone
Patrick Cutrone: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Patrick Cutrone đang là cầu thủ trong đội hình Monza. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ý.
- Ngày sinh
- 3/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Monza
Số liệu mùa 2025 của Patrick Cutrone
20 trận mùa 2025 tại Serie B mang về cho Patrick Cutrone 6 bàn sau 1349 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie A | Monza | 4 | 192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2026Coppa Italia | Monza | 2 | 110 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 8,34 |
| 2025Friendlies Clubs | Como | 33 | 2.228 | 9 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,87 |
| 2025Mùa nàySerie B | Monza | 20 | 1.349 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2025Serie A | Parma | 15 | 891 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,46 |
| 2025Coppa Italia | Parma | 2 | 47 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Serie A | Como | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Coppa Italia | Como | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Como | 38 | 2.053 | 7 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2024Coppa Italia | Como | 1 | 78 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Cutrone
- Patrick Cutrone ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Serie B ghi nhận Patrick Cutrone có 6 bàn qua 20 trận và có 3 kiến tạo.
- Patrick Cutrone hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Patrick Cutrone hiện khoác áo Monza, mang áo số 10.
- Patrick Cutrone bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patrick Cutrone 28 tuổi (sinh ngày 03/01/1998), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.