
Noam Mayoka-Tika
Các thương vụ chuyển nhượng của Noam Mayoka-Tika
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Noam Mayoka-Tika rời Charleroi để tới K. Lierse S.K. (30/06/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Charleroi | K. Lierse S.K. | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Charleroi | K. Lierse S.K. | Không công bố |
| 29/6/2026 | K. Lierse S.K. | Charleroi | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2025 | Charleroi | K. Lierse S.K. | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Charleroi | K. Lierse S.K. | Cho mượn |
| 18/6/2024 | Marseille | Charleroi | Tự do |
| 1/7/2023 | KVC Westerlo | Olympique Marseille II | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Noam Mayoka-Tika
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Noam Mayoka-Tika là ngày 01/07/2023, khi anh rời KVC Westerlo sang Olympique Marseille II dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến K. Lierse S.K. ngày 30/06/2026 từ Charleroi sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại Challenger Pro League ghi nhận anh có 28 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở K. Lierse S.K. ghi anh mang áo số 6.
Noam Mayoka-Tika đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại K. Lierse S.K., Noam Mayoka-Tika mang áo số 6. Dữ liệu ghi nhận anh đến K. Lierse S.K. ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- K. Lierse S.K.
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Noam Mayoka-Tika
Sinh ngày 02/11/2003, Noam Mayoka-Tika là cầu thủ và hiện thuộc K. Lierse S.K. Số đo ghi nhận: cao 184 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 2/11/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- K. Lierse S.K.
Chỉ số mùa 2025 của Noam Mayoka-Tika
Thống kê mùa 2025 tại Challenger Pro League của Noam Mayoka-Tika: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,59 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Challenger Pro League | K. Lierse S.K. | 5 | 154 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,26 |
| 2025Mùa nàyChallenger Pro League | K. Lierse S.K. | 28 | 1.301 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 6,59 |
| 2025Jupiler Pro League | Charleroi | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024First Amateur Division | Sporting Charleroi II | 22 | 1.943 | 2 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2024Jupiler Pro League | Charleroi | 2 | 8 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Noam Mayoka-Tika theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| K. Lierse S.K. | 2025 – 2026/27 | 33 | 1.455 | 0 | 1 |
| Charleroi | 2024 – 2025 | 4 | 188 | — | 0 |
| Sporting Charleroi II | 2024 | 22 | 1.943 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Noam Mayoka-Tika
- Noam Mayoka-Tika hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Noam Mayoka-Tika hiện khoác áo K. Lierse S.K., mang áo số 6.
- Noam Mayoka-Tika bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Noam Mayoka-Tika 22 tuổi (sinh ngày 02/11/2003), cao 184 cm.
- Noam Mayoka-Tika có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Challenger Pro League, Noam Mayoka-Tika ghi 0 bàn sau 28 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.