
Nikko Boxall
Nikko Boxall từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nikko Boxall rời Dinamo Tirana để tới Auckland City (14/03/2025). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/3/2025 | Dinamo Tirana | Auckland City | Không công bố |
| 14/3/2025 | Eastern Suburbs | Auckland City | Không công bố |
| 13/3/2025 | Eastern Suburbs | Auckland City | Không công bố |
| 21/7/2023 | Wellington Phoenix | Inter Turku | Không công bố |
| 7/2/2023 | Auckland City | Wellington Phoenix | Tự do |
| 1/1/2023 | San Diego Loyal | Auckland City | Tự do |
| 25/7/2020 | Viborg | SJK | Tự do |
| 25/1/2018 | KuPS | Viborg | Không công bố |
| 1/1/2017 | VPS | KuPS | Không công bố |
| 12/8/2015 | Zweibrücken | VPS | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nikko Boxall: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikko Boxall là ngày 12/08/2015, khi anh từ Zweibrücken chuyển tới VPS — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Auckland City ngày 14/03/2025 từ Eastern Suburbs. Dữ liệu mùa 2025 tại National League - Championship - Final ghi nhận anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Auckland City, anh mang áo số 5.
Nikko Boxall thuộc biên chế CLB nào?
Nikko Boxall đã ra sân 5 trận cho Auckland City ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là National League - Championship - Final.
- Câu lạc bộ
- Auckland City
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 14/03/2025
Nikko Boxall: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 34, Nikko Boxall đang là cầu thủ trong đội hình Auckland City. Trong đội hình Auckland City, anh mặc áo 5.
- Ngày sinh
- 24/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Auckland City
Số liệu mùa 2025 của Nikko Boxall
5 trận mùa 2025 tại National League - Championship - Final mang về cho Nikko Boxall 0 bàn sau 428 phút. Mỗi trận anh có trung bình 86 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyNational League - Championship - Final | Auckland City | 5 | 428 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2025OFC Champions League | Auckland City | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025FIFA Club World Cup | Auckland City | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,07 |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Auckland City | 1 | 93 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nikko Boxall theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Auckland City | 2025 | 13 | 1.151 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikko Boxall
- Nikko Boxall bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikko Boxall 34 tuổi (sinh ngày 24/02/1992), cao 183 cm.
- Nikko Boxall ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Nikko Boxall ra sân 5 trận mùa 2025 tại National League - Championship - Final và ghi 0 bàn.
- Nikko Boxall hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikko Boxall đang thuộc biên chế Auckland City, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 07:43 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.