
Nanne Ruuskanen
Tiểu sử Nanne Ruuskanen
- Ngày sinh
- 19/11/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Số áo
- 4
Thống kê Nanne Ruuskanen
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Svenska Cupen - Women | Djurgården W | 3 | 270 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nanne Ruuskanen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Djurgården W | 2024 | 3 | 270 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Phần Lan (nữ) | 2023 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Nanne Ruuskanen
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/1/2025 | Dinamo Tirana | Djurgården | Không công bố |
| 16/1/2025 | Brann W | Djurgården | Không công bố |
| 1/1/2023 | KuPS W | Brann W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.